AEにほんご › Ngữ pháp N1 › Noun をよそに (〜o yoso ni)
Noun をよそに (〜o yoso ni)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Mặc kệ ~; không đếm xỉa đến ~ (lo lắng, mong đợi của người khác).
Ignoring ~; paying no heed to ~ (others' worries, expectations, a situation).
Giải thích
Nをよそに có nghĩa là ai đó hành động mà không bận tâm đến N, thường là cảm xúc của người khác (心配, 期待, 反対, 批判) hoặc tình hình xung quanh. Sắc thái thường mang tính phê phán hoặc mỉa mai. Chủ ngữ của vế sau là ngôi thứ ba, và vế sau mô tả một hành động thực tế.
Ví dụ
親の心配をよそに、息子は毎晩遅くまで遊び歩いている。
Oya no shinpai o yoso ni, musuko wa maiban osoku made asobiaruite iru.
Mặc kệ bố mẹ lo lắng, cậu con trai tối nào cũng đi chơi đến khuya.
試験が迫っているのをよそに、弟はゲームばかりしている。
Shiken ga sematte iru no o yoso ni, otouto wa geemu bakari shite iru.
Mặc kệ kỳ thi đang đến gần, em trai tôi suốt ngày chơi game.
住民の反対をよそに、マンションの建設工事が始まった。
Juumin no hantai o yoso ni, manshon no kensetsu kouji ga hajimatta.
Bất chấp sự phản đối của người dân, công trình xây dựng chung cư đã khởi công.
周囲の期待をよそに、彼はあっさりと引退を表明した。
Shuui no kitai o yoso ni, kare wa assari to intai o hyoumei shita.
Bất chấp sự kỳ vọng của mọi người, anh ấy thản nhiên tuyên bố giải nghệ.
親の反対をよそに、彼女は彼と結婚した。
Oya no hantai o yoso ni, kanojo wa kare to kekkon shita.
Mặc kệ bố mẹ phản đối, cô ấy đã kết hôn với anh ta.
Lưu ý & sắc thái
Không dùng cho hành động của chính người nói hay cho mệnh lệnh. N nên là điều mà người xung quanh lẽ ra phải quan tâm.
So sánh mẫu dễ nhầm
をものともせずに: をものともせず vượt qua khó khăn bằng lòng dũng cảm, mang ý khen.
にもかかわらず: にもかかわらず là 'mặc dù' trung tính, không có sắc thái 'phớt lờ'.
を無視して: を無視して là 'phớt lờ' trực tiếp, thông thường.
← Noun をものともせずに (Noun o mono tomo sezu ni) Noun を余儀なくされる (Noun o yoginaku sareru) →