AEにほんご › Ngữ pháp N1 › Noun を前提として (Noun o zentei to shite)
Noun を前提として (Noun o zentei to shite)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Với tiền đề là ~; lấy ~ làm điều kiện tiên quyết.
On the premise of ~; assuming ~ (as a basic condition).
Giải thích
Nを前提として nêu điều kiện cơ bản hay giả định mà một kế hoạch, cuộc thảo luận hoặc hành động được xây dựng trên đó. 結婚を前提として付き合う 'hẹn hò với ý định tiến tới hôn nhân' là ví dụ kinh điển. Mẫu này trang trọng, hay dùng trong kinh doanh và văn bản chính thức; を前提に và を前提にして là các biến thể thay thế được.
Ví dụ
結婚を前提として、お付き合いしてください。
Kekkon o zentei to shite, otsukiai shite kudasai.
Hãy hẹn hò với anh với tiền đề là tiến tới hôn nhân.
この計画は、国からの補助金を前提として立てられている。
Kono keikaku wa, kuni kara no hojokin o zentei to shite taterarete iru.
Kế hoạch này được lập với tiền đề là có trợ cấp từ nhà nước.
契約の更新を前提として、来年度の予算を組んだ。
Keiyaku no koushin o zentei to shite, rainendo no yosan o kunda.
Chúng tôi lập ngân sách năm tới với giả định là hợp đồng sẽ được gia hạn.
このプロジェクトは、資金が揃うことを前提としている。
Kono purojekuto wa, shikin ga sorou koto o zentei to shite iru.
Dự án này được đặt trên tiền đề là sẽ có đủ vốn.
Lưu ý & sắc thái
Với động từ phải thêm こと (〜ことを前提として). Trong hội thoại thân mật, dạng ngắn 〜前提で phổ biến hơn.
So sánh mẫu dễ nhầm
を前提にして: Cùng nghĩa.
を条件に: を条件に nêu điều kiện cụ thể do ai đó đặt ra; 前提 là giả định nền tảng.
に基づいて: に基づいて nêu căn cứ có sẵn (dữ liệu, sự thật), không phải giả định về tương lai.
← Noun を余儀なくされる (Noun o yoginaku sareru) Noun を前提にして (Noun o zentei ni shite) →