AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › 〜や否や (ya ina ya)

〜や否や (ya ina ya)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Vừa ~ là ~ ngay; ngay khi ~ (trang trọng).

As soon as ~; the moment ~ (formal).

Công thức · V辞書形 + や否や (やいなや)

Giải thích

〜や否や nghĩa là sự việc thứ hai xảy ra ngay sau sự việc thứ nhất, gần như cùng lúc. Cách nói trang trọng, văn chương, dùng để mô tả sự việc đã xảy ra trong văn kể và tin tức. Hai vế có thể khác chủ ngữ.

Ví dụ

彼女は家に帰るや否や、テレビをつけた。

Kanojo wa ie ni kaeru ya ina ya, terebi o tsuketa.

Cô ấy vừa về đến nhà là bật tivi ngay.

郵便受けを開けるや否や、手紙がどさっと落ちてきた。

Yuubinuke o akeru ya ina ya, tegami ga dosatto ochite kita.

Vừa mở hộp thư là cả xấp thư rơi ra.

子供たちは学校が終わるや否や、公園に走っていった。

Kodomo-tachi wa gakkou ga owaru ya ina ya, kouen ni hashitte itta.

Tan học một cái là bọn trẻ chạy ngay ra công viên.

そのニュースが報じられるや否や、問い合わせの電話が殺到した。

Sono nyuusu ga houjirareru ya ina ya, toiawase no denwa ga sattou shita.

Tin đó vừa được đưa ra là điện thoại hỏi han gọi đến tới tấp.

父は手紙を読むや否や、顔色を変えた。

Chichi wa tegami o yomu ya ina ya, kaoiro o kaeta.

Bố tôi vừa đọc thư là biến sắc.

Lưu ý & sắc thái

Vế sau là sự việc đã xảy ra; không dùng với ý định, mệnh lệnh hay nhờ vả. Thêm すぐに là thừa vì bản thân mẫu đã có nghĩa 'ngay lập tức'.

So sánh mẫu dễ nhầm

が早いか: Gần như cùng nghĩa; が早いか nhấn mạnh tốc độ sinh động hơn một chút.

なり: なり yêu cầu hai vế cùng chủ ngữ.

← 〜ものとする (mono to suru) 〜始末だ (shimatsu da) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →