AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › N なくして~ない (nakushite ~ nai)

N なくして~ない (nakushite ~ nai)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Không có ~ thì không thể có ~; ~ là không thể thiếu.

Without ~, there can be no ~; ~ is indispensable.

Công thức · N + なくして(は) + ~ない/ありえない / Vること + なくして(は)

Giải thích

Khẳng định A là điều kiện không thể thiếu: thiếu nó thì B không thể tồn tại hay xảy ra. Danh từ thường trừu tượng và tích cực (努力, 協力, 理解, 愛), vế sau là phủ định về sự tồn tại hay khả năng. Đây là dạng trang trọng nhất trong nhóm mẫu 'nếu không có', đặc trưng của diễn văn, khẩu hiệu và tùy bút.

Ví dụ

努力なくして成功はない。

Doryoku nakushite seikou wa nai.

Không có nỗ lực thì không có thành công.

皆様のご協力なくしては、この大会の成功はありえませんでした。

Minasama no gokyouryoku nakushite wa, kono taikai no seikou wa ariemasen deshita.

Nếu không có sự hợp tác của quý vị thì đại hội lần này đã không thể thành công.

経験なくして成長はない。

Keiken nakushite seichou wa nai.

Không có kinh nghiệm thì không có trưởng thành.

愛なくして、結婚生活は続かない。

Ai nakushite, kekkon seikatsu wa tsuzukanai.

Không có tình yêu thì cuộc sống hôn nhân không thể bền lâu.

失敗することなくして、本当の成功はつかめない。

Shippai suru koto nakushite, hontou no seikou wa tsukamenai.

Không trải qua thất bại thì không thể có được thành công thực sự.

Lưu ý & sắc thái

Vế sau bắt buộc ở dạng phủ định (~ない, ありえない, できない). Tránh dùng cho nhu cầu vặt hằng ngày (傘なくして出かけられない nghe quá trang trọng; hãy dùng なしでは).

So sánh mẫu dễ nhầm

~なしには~ない: Cùng nghĩa, bớt trang trọng hơn một chút.

~あっての: Nói cùng ý theo hướng khẳng định: 'có A mới có B'.

← N と相まって (to aimatte) N なしでは~ない (nashi de wa ~ nai) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →