AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › Noun を経て (〜o hete)

Noun を経て (〜o hete)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Trải qua ~; thông qua ~; qua ngả ~.

Through ~; via ~; after (going through) ~.

Công thức · N + を経て; N + を経た + N

Giải thích

Nを経て nghĩa là đi qua một nơi, một khoảng thời gian hay một quá trình trước khi đạt kết quả. N có thể là địa điểm (ニューヨークを経て), khoảng thời gian (10年の歳月を経て) hoặc thủ tục (審査を経て, 議論を経て). Mẫu này khá trang trọng, hay gặp trong văn viết và tin tức.

Ví dụ

彼女はニューヨークを経て日本に帰国した。

Kanojo wa Nyuuyooku o hete Nihon ni kikoku shita.

Cô ấy về Nhật qua ngả New York.

彼は数々の苦労を経て、成功を手に入れた。

Kare wa kazukazu no kurou o hete, seikou o te ni ireta.

Trải qua bao gian khổ, anh ấy đã đạt được thành công.

長い議論を経て、ようやく結論が出た。

Nagai giron o hete, youyaku ketsuron ga deta.

Trải qua một cuộc thảo luận dài, cuối cùng cũng đi đến kết luận.

10年の歳月を経て、橋はついに完成した。

Juunen no saigetsu o hete, hashi wa tsui ni kansei shita.

Trải qua mười năm, cây cầu cuối cùng cũng hoàn thành.

厳しい審査を経て、正式に採用が決まった。

Kibishii shinsa o hete, seishiki ni saiyou ga kimatta.

Trải qua vòng xét duyệt nghiêm ngặt, việc tuyển dụng đã chính thức được quyết định.

Lưu ý & sắc thái

Mẫu này hàm ý một quá trình dẫn tới kết quả, không chỉ đơn thuần đi ngang qua. Trong lời nói hằng ngày, 〜を通って (địa điểm) hoặc 〜の後で (thời gian) tự nhiên hơn.

So sánh mẫu dễ nhầm

を通じて: を通じて = 'thông qua (phương tiện) / suốt (một khoảng thời gian)': ネットを通じて, 一年を通じて.

を通して: を通して nhấn mạnh phương tiện hay người trung gian (友人を通して知り合う).

の末(に): の末に (議論の末に) nhấn mạnh kết cục sau một quá trình nỗ lực hay cân nhắc dài.

← Noun を禁じ得ない (〜o kinjienai) Noun を踏まえて (〜o fumaete) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →