AEにほんご › Ngữ pháp N1 › Noun を禁じ得ない (〜o kinjienai)
Noun を禁じ得ない (〜o kinjienai)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Không kìm nén được ~; không khỏi ~ (cảm xúc).
Cannot help feeling ~; cannot suppress ~ (an emotion).
Giải thích
Nを禁じ得ない cho biết người nói không thể kìm nén một cảm xúc tự nhiên trào lên trước một tình huống. N là danh từ chỉ cảm xúc: 驚き, 怒り, 涙, 同情, 憤り, 失望, 苦笑. Mẫu này trang trọng, mang tính văn viết, và thường mô tả cảm xúc của chính người nói.
Ví dụ
この結果には驚きを禁じ得ない。
Kono kekka ni wa odoroki o kinjienai.
Tôi không khỏi ngạc nhiên trước kết quả này.
被害者の話を聞いて、涙を禁じ得なかった。
Higaisha no hanashi o kiite, namida o kinjienakatta.
Nghe câu chuyện của các nạn nhân, tôi không cầm được nước mắt.
政府の無責任な対応には、怒りを禁じ得ない。
Seifu no musekinin na taiou ni wa, ikari o kinjienai.
Tôi không kìm được sự phẫn nộ trước cách ứng phó vô trách nhiệm của chính phủ.
災害で家族を失った人々には、同情を禁じ得ない。
Saigai de kazoku o ushinatta hitobito ni wa, doujou o kinjienai.
Tôi không khỏi thương cảm cho những người đã mất gia đình trong thảm họa.
彼の苦しい言い訳には、苦笑を禁じ得なかった。
Kare no kurushii iiwake ni wa, kushou o kinjienakatta.
Trước lời bào chữa gượng gạo của anh ta, tôi không nhịn được cười gượng.
Lưu ý & sắc thái
N là danh từ cảm xúc, không phải hành động hay mong muốn (祝福する気持ちを禁じ得ない không tự nhiên). Không dùng cho cảm xúc của người thứ ba nếu không có ようだ hoặc らしい, cũng không dùng cho phản xạ cơ thể như hắt hơi.
So sánh mẫu dễ nhầm
ずにはいられない: ずにはいられない đi sau động từ và phổ biến trong lời nói (泣かずにはいられない).
てならない: てならない (心配でならない) diễn tả cảm xúc cứ dâng lên, mang tính hội thoại hơn.
← Noun を皮切りにして (Noun o kawakiri ni shite) Noun を経て (〜o hete) →