AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › N なしには~ない (nashi ni wa ~ nai)

N なしには~ない (nashi ni wa ~ nai)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Nếu không có ~ thì không thể ~.

Without ~, ... cannot happen; impossible without ~.

Công thức · N + なしには + ~ない / Vること + なしには

Giải thích

Diễn tả rằng nếu không có danh từ đó thì vế sau không thể thực hiện được. Trang trọng hơn なしでは một chút, phổ biến trong văn giải thích và diễn văn. Có các cụm cố định như 涙なしには見られない/語れない 'không thể xem / kể mà không rơi nước mắt'.

Ví dụ

お金なしには生活できない。

Okane nashi ni wa seikatsu dekinai.

Không có tiền thì không thể sống được.

愛情なしには子育てはできない。

Aijou nashi ni wa kosodate wa dekinai.

Không có tình yêu thương thì không thể nuôi dạy con cái.

彼の協力なしには、この研究は完成しなかっただろう。

Kare no kyouryoku nashi ni wa, kono kenkyuu wa kansei shinakatta darou.

Nếu không có sự hợp tác của anh ấy thì nghiên cứu này đã không thể hoàn thành.

この映画は、涙なしには見られない。

Kono eiga wa, namida nashi ni wa mirarenai.

Bộ phim này không thể xem mà không rơi nước mắt.

住民の理解なしには、ダムの建設は進められない。

Juumin no rikai nashi ni wa, damu no kensetsu wa susumerarenai.

Nếu không có sự thấu hiểu của người dân thì không thể tiến hành xây dựng đập.

Lưu ý & sắc thái

Vế sau phải ở dạng phủ định. Trên thực tế なしには, なしでは và なくして khá gần nhau; chọn theo mức độ trang trọng.

So sánh mẫu dễ nhầm

~なくして~ない: Dạng trang trọng nhất.

~なしでは~ない: Dạng khẩu ngữ hơn.

← N なしでは~ない (nashi de wa ~ nai) N ならいざ知らず (nara iza shirazu) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →