AEにほんご › Ngữ pháp N1 › N ならいざ知らず (nara iza shirazu)
N ならいざ知らず (nara iza shirazu)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Nếu là X thì còn được (còn hiểu được), chứ Y thì ~.
X would be one thing (understandable), but Y ...; I don't know about X, but Y.
Giải thích
Thừa nhận ở trường hợp X thì việc đó còn có thể chấp nhận hay khả thi, rồi đối lập với trường hợp Y, nơi điều đó không thể chấp nhận hoặc không thể làm được. Vế sau thường thể hiện sự phê phán, ngạc nhiên hoặc bất khả (~なんて, ~とは, ~できない). Mẫu này trang trọng; ならともかく là cách nói khẩu ngữ hơn.
Ví dụ
子どもならいざ知らず、大人がそんな言い訳をするとは情けない。
Kodomo nara iza shirazu, otona ga sonna iiwake o suru to wa nasakenai.
Trẻ con thì còn được, chứ người lớn mà bào chữa kiểu đó thì thật đáng xấu hổ.
昔ならいざ知らず、今の時代に手紙だけで連絡を取るのは不便だ。
Mukashi nara iza shirazu, ima no jidai ni tegami dake de renraku o toru no wa fuben da.
Ngày xưa thì không nói, chứ thời nay mà chỉ liên lạc bằng thư thì thật bất tiện.
初心者ならいざ知らず、ベテランの君がこんなミスをするなんて。
Shoshinsha nara iza shirazu, beteran no kimi ga konna misu o suru nante.
Người mới thì còn được, chứ người dày dạn kinh nghiệm như cậu mà mắc lỗi thế này à.
5キロならいざ知らず、10キロなんてとても走れない。
Go kiro nara iza shirazu, jukkiro nante totemo hashirenai.
5 km thì còn may ra, chứ 10 km thì tôi không chạy nổi.
知らなかったのならいざ知らず、知っていて黙っていたのは許せない。
Shiranakatta no nara iza shirazu, shitte ite damatte ita no wa yurusenai.
Nếu không biết thì còn được, chứ biết mà vẫn im lặng thì không thể tha thứ.
Lưu ý & sắc thái
X là trường hợp chấp nhận được hoặc dễ hơn, Y là trường hợp bị phê phán; người học đôi khi đảo ngược. Vế sau không phải là nhận định trung tính.
So sánh mẫu dễ nhầm
~ならともかく: Cùng nghĩa, khẩu ngữ hơn.
~はおろか: 'Nói gì đến': ngay cả điều dễ hơn cũng không làm được (漢字はおろかひらがなも書けない).