AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › N にして初めて (ni shite hajimete)

N にして初めて (ni shite hajimete)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Chỉ có ~ mới ~; phải đến ~ mới (lần đầu) ~.

Only someone at the level of N (or only at N) can / did ~.

Công thức · N(一定の水準の人物 / 年齢 / 回数) + にして初めて

Giải thích

Nhấn mạnh điều gì đó chỉ có thể thực hiện với người ở một trình độ nhất định, hoặc chỉ khi đạt đến một mốc nào đó: 'chỉ có ~ mới có thể ~', 'mãi đến ~ mới ...'. Danh từ thường là người có trình độ cao (一流の料理人, 名人) hoặc độ tuổi, số lần (40歳, 三度目). Không dùng để nói về việc trở thành một điều gì đó; khi đó hãy dùng ~になって初めて (親になって初めて). Mẫu này trang trọng, mang tính văn viết.

Ví dụ

この味は、一流の料理人にして初めて出せるものだ。

Kono aji wa, ichiryuu no ryourinin ni shite hajimete daseru mono da.

Hương vị này chỉ có đầu bếp hạng nhất mới tạo ra được.

彼は40歳にして初めて、海外旅行を経験した。

Kare wa yonjussai ni shite hajimete, kaigai ryokou o keiken shita.

Phải đến năm 40 tuổi anh ấy mới lần đầu đi du lịch nước ngoài.

長年の経験を積んだ彼にして初めて、この難しい手術を成功させることができた。

Naganen no keiken o tsunda kare ni shite hajimete, kono muzukashii shujutsu o seikou saseru koto ga dekita.

Chỉ có người tích lũy nhiều năm kinh nghiệm như anh ấy mới có thể thực hiện thành công ca phẫu thuật khó này.

三度目の挑戦にして初めて、彼は司法試験に合格した。

Sandome no chousen ni shite hajimete, kare wa shihou shiken ni goukaku shita.

Phải đến lần thử sức thứ ba, anh ấy mới đỗ kỳ thi tư pháp.

Lưu ý & sắc thái

Không dùng cho việc trở thành gì đó (親にして初めて là sai; hãy dùng 親になって初めて). Vế sau nêu điều chỉ khi đó mới có thể hoặc mới xảy ra.

So sánh mẫu dễ nhầm

Vて初めて: 'Chỉ sau khi làm V mới' (失ってみて初めて分かる).

~にして: Mẫu văn chương rộng hơn (thời điểm, 'ngay cả N', 'vừa A vừa B').

← N にして (ni shite) N にすら (ni sura) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →