AEにほんご › Ngữ pháp N1 › 〜きらいがある (kirai ga aru)
〜きらいがある (kirai ga aru)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Có khuynh hướng / có tật ~ (không tốt).
Have a (bad) tendency to ~.
Giải thích
〜きらいがある chỉ ra một khuynh hướng không tốt của một người hay một nhóm, mang tính đánh giá phê phán: 'có xu hướng ~ (điều không hay)'. Cách nói trang trọng, hay gặp trong bài luận, bình luận. Thường viết bằng hiragana; chữ Hán 嫌い cũng được nhưng ít gặp hơn.
Ví dụ
彼女は約束の時間に遅れるきらいがある。
Kanojo wa yakusoku no jikan ni okureru kirai ga aru.
Cô ấy có tật hay trễ hẹn.
父はお酒を飲みすぎるきらいがある。
Chichi wa osake o nomisugiru kirai ga aru.
Bố tôi có tật hay uống rượu quá chén.
彼は物事を大げさに言うきらいがある。
Kare wa monogoto o oogesa ni iu kirai ga aru.
Anh ấy có tật hay nói quá sự việc.
彼女は人の話を最後まで聞かないきらいがある。
Kanojo wa hito no hanashi o saigo made kikanai kirai ga aru.
Cô ấy có tật không chịu nghe người khác nói hết.
最近の若者は、何でもネットで済ませるきらいがある。
Saikin no wakamono wa, nan demo netto de sumaseru kirai ga aru.
Giới trẻ dạo này có xu hướng cái gì cũng giải quyết qua mạng.
Lưu ý & sắc thái
Chỉ dùng cho khuynh hướng tiêu cực và thường nói về người khác, với giọng khách quan, phê phán. Đừng nhầm với 嫌い 'ghét'.
So sánh mẫu dễ nhầm
がちだ: Vます形 + がち = hay ~ (hằng ngày, tiêu cực, thường nói về tần suất).
傾向がある: 傾向がある = khuynh hướng trung tính (có thể tốt hoặc xấu).