AEにほんご › Ngữ pháp N1 › N たる N (taru)
N たる N (taru)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Đã là ~ thì ~; ở cương vị ~ (văn viết, trang trọng).
As one who is (a leader / teacher), ...; worthy of the name N.
Giải thích
Diễn tả rằng người giữ một vai trò hay địa vị nhất định thì phải xứng đáng với nó. Khung thường gặp là Nたる者/Nたるもの + べきだ/なければならない. Đây là lối nói cứng, mang tính văn viết, cũng gặp trong diễn văn và lời răn dạy trang trọng.
Ví dụ
リーダーたる者は、常に先を見て行動すべきだ。
Riidaa taru mono wa, tsune ni saki o mite koudou subeki da.
Đã là người lãnh đạo thì phải luôn nhìn xa trông rộng mà hành động.
教師たる者、生徒に模範を示すべきである。
Kyoushi taru mono, seito ni mohan o shimesu beki de aru.
Đã là giáo viên thì phải làm gương cho học sinh.
医者たる者、患者の安全を最優先に考えるべきだ。
Isha taru mono, kanja no anzen o saiyuusen ni kangaeru beki da.
Đã là bác sĩ thì phải đặt sự an toàn của bệnh nhân lên hàng đầu.
国の代表たる選手として、恥ずかしくない試合をしたい。
Kuni no daihyou taru senshu to shite, hazukashiku nai shiai o shitai.
Là tuyển thủ đại diện cho quốc gia, chúng tôi muốn thi đấu một trận không phải hổ thẹn.
Lưu ý & sắc thái
Danh từ đầu phải là vai trò gắn với kỳ vọng (教師, 医者, 政治家, 国の代表). Vế sau thường là nghĩa vụ (べきだ, ねばならない). Đừng nhầm với đuôi tính từ ~たる trong các từ như 堂々たる, 確固たる.
So sánh mẫu dễ nhầm
~ともあろう: Chê trách người ở địa vị đó mà không xứng đáng.
~として: 'Với tư cách là' trung tính, không mang sắc thái đạo đức.