AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › Verb 抜く (〜nuku)

Verb 抜く (〜nuku)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Làm việc gì đó đến cùng bất chấp khó khăn; làm triệt để: '~ đến cùng', '~ cho bằng được'.

To carry something through to the very end despite hardship; to do thoroughly.

Công thức · Vます形 + 抜く (often written ぬく)

Giải thích

Gốc động từ + 抜く nghĩa là thực hiện hành động đến cùng bất chấp khó khăn, thể hiện sự bền bỉ và quyết tâm: やり抜く, 走り抜く, 守り抜く, 生き抜く. Với một số động từ, mẫu này mang nghĩa 'thấu đáo, đến tận cùng' (考え抜く, 悩み抜く). Mẫu này dùng với hành động đòi hỏi nỗ lực, không dùng cho việc hoàn thành đơn thuần. So với 〜切る, 〜抜く nhấn mạnh sự kiên trì vượt qua gian khổ.

Ví dụ

彼は怪我をしながらも、42キロを最後まで走り抜いた。

Kare wa kega o shinagara mo, yonjuuni kiro o saigo made hashirinuita.

Dù bị thương, anh ấy vẫn chạy hết 42 cây số đến cùng.

一度やると決めたことは、最後までやり抜くつもりだ。

Ichido yaru to kimeta koto wa, saigo made yarinuku tsumori da.

Việc gì đã quyết làm thì tôi định sẽ làm đến cùng.

考え抜いた末に、会社を辞めることにした。

Kangaenuita sue ni, kaisha o yameru koto ni shita.

Sau khi suy nghĩ thấu đáo, tôi đã quyết định nghỉ việc.

祖母は戦争の苦しい時代を生き抜いてきた。

Sobo wa sensou no kurushii jidai o ikinuite kita.

Bà tôi đã sống sót qua thời kỳ chiến tranh gian khổ.

Lưu ý & sắc thái

Gắn trực tiếp vào gốc ます (やり抜く, không phải やるぬく). Mẫu này cần một hành động kéo dài, tốn công sức; 読みぬく với nghĩa 'đọc cả ngày' hay 終わらせぬく đều không tự nhiên.

So sánh mẫu dễ nhầm

〜切る: 〜切る nghĩa là 'hết sạch, trọn vẹn' (食べ切る, 使い切る); 〜抜く nhấn mạnh sự kiên trì vượt khó.

〜通す: 〜通す nghĩa là 'làm liền một mạch' (やり通す, 歩き通す), gần với 抜く nhưng ít sắc thái vật lộn hơn.

← Noun を抜きにして / を除いて (Noun o nuki ni shite / o nozoite) Noun (の)いかんだ / いかんで (Noun (no) ikan da / ikan de) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →