AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › 〜ないものだろうか (nai mono darou ka)

〜ないものだろうか (nai mono darou ka)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Lẽ nào không thể ~ được sao; giá mà có cách nào để ~ (mong muốn tha thiết).

Isn't there some way that ~ could happen? (an earnest wish that something were possible)

Công thức · V可能形ない / Vない形 + ものだろうか (〜ないものか, 〜ないものでしょうか)

Giải thích

〜ないものだろうか diễn tả mong muốn tha thiết của người nói rằng một điều khó khăn bằng cách nào đó có thể thành hiện thực, dưới dạng tự hỏi bản thân hoặc lời khẩn cầu nhẹ nhàng với người khác. Cách nói hay gặp là 何とかならないものだろうか và どうにか〜できないものか. Mẫu dùng cho tình huống người nói khó kiểm soát, không dùng để phê phán ai.

Ví dụ

この渋滞、何とかならないものだろうか。

Kono juutai, nantoka naranai mono darou ka.

Cái nạn kẹt xe này, lẽ nào không có cách nào giải quyết sao.

もう少し家賃が安くならないものだろうか。

Mou sukoshi yachin ga yasuku naranai mono darou ka.

Giá mà tiền nhà rẻ hơn một chút thì tốt biết mấy.

この問題を解決する方法はないものだろうか。

Kono mondai o kaiketsu suru houhou wa nai mono darou ka.

Không có cách nào để giải quyết vấn đề này sao.

一日でいいから、ゆっくり休めないものだろうか。

Ichinichi de ii kara, yukkuri yasumenai mono darou ka.

Chỉ một ngày thôi cũng được, giá mà có thể nghỉ ngơi thong thả.

戦争のない世界は実現できないものだろうか。

Sensou no nai sekai wa jitsugen dekinai mono darou ka.

Lẽ nào không thể tạo ra một thế giới không có chiến tranh sao.

Lưu ý & sắc thái

Đây là mong muốn, không phải nghi ngờ hay phê phán; đừng dùng như câu giả định 'nếu ... thì chẳng phải có thể sao'. Thường đi với thể khả năng, ならない hoặc ない (方法はない). 〜ないものか là dạng ngắn, giàu cảm xúc hơn.

So sánh mẫu dễ nhầm

ないかな: 〜ないかな (thân mật) = mong ước nhẹ 'giá mà'; ないものだろうか thể hiện mong muốn mạnh và tha thiết hơn.

ものか: V辞書形 + ものか = 'đời nào lại ~' (từ chối mạnh), nghĩa khác hẳn.

← 〜ないまでも (nai made mo) 〜ないものでもない (nai mono demo nai) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →