AEにほんご › Ngữ pháp N1 › Noun の至り (〜no itari)
Noun の至り (〜no itari)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Diễn tả mức độ cao nhất của cảm xúc, chỉ dùng với vài danh từ cố định (光栄・恐縮・感激・若気): 'vô cùng ~', 'hết sức ~'.
'The utmost ~', used with a few set nouns: 光栄の至り, 恐縮の至り, 感激の至り, 若気の至り.
Giải thích
N + の至り diễn tả mức độ cao nhất của một cảm xúc và thuộc ngôn ngữ rất trang trọng (diễn văn, lời chào, thư từ), thường nói về cảm xúc của chính người nói: 光栄の至りです 'thật là vinh hạnh vô cùng'. Chỉ một số ít danh từ được dùng: 光栄, 恐縮, 感激, 赤面, cùng thành ngữ cố định 若気の至り 'sự bồng bột của tuổi trẻ'. Mẫu này không gắn với danh từ thông thường như 驚き hay 恥ずかしさ.
Ví dụ
このような賞をいただき、光栄の至りです。
Kono you na shou o itadaki, kouei no itari desu.
Được nhận giải thưởng như thế này, tôi vô cùng vinh hạnh.
わざわざお越しいただき、恐縮の至りです。
Wazawaza okoshi itadaki, kyoushuku no itari desu.
Quý vị đã cất công đến tận đây, tôi thật vô cùng cảm kích.
若気の至りで、親にずいぶん心配をかけてしまった。
Wakage no itari de, oya ni zuibun shinpai o kakete shimatta.
Vì bồng bột thời trẻ, tôi đã khiến bố mẹ lo lắng rất nhiều.
憧れの先生に直接お会いできるとは、感激の至りです。
Akogare no sensei ni chokusetsu oai dekiru to wa, kangeki no itari desu.
Được gặp trực tiếp người thầy mà mình ngưỡng mộ, tôi vô cùng xúc động.
Lưu ý & sắc thái
Dùng cho cảm xúc của chính người nói trong lời chào trang trọng, không dùng để miêu tả người thứ ba. 若気の至り dùng để bào chữa cho lỗi lầm thời trẻ của mình. Trong hội thoại thân mật, mẫu này nghe cường điệu hoặc như đùa.
So sánh mẫu dễ nhầm
の極み: の極み đi được với nhiều danh từ hơn (贅沢, 疲労, 痛恨) và ít cố định hơn.
限りだ: Tính từ + 限りだ diễn tả cảm xúc cá nhân mạnh (嬉しい限りだ), ít tính nghi lễ hơn.