AEにほんご › Ngữ pháp N1 › Noun の極み (〜no kiwami)
Noun の極み (〜no kiwami)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Tột cùng của ~; đỉnh điểm của ~; vô cùng ~.
The height of ~; the ultimate in ~.
Giải thích
Nの極み diễn tả một trạng thái hay cảm xúc đã lên đến đỉnh điểm. Danh từ điển hình là 感激, 光栄, 痛恨, 贅沢, 疲労, 美, 不愉快. Trong diễn văn, lời chào (感激の極みです) mẫu này thể hiện cảm xúc sâu sắc một cách trang trọng; với 贅沢 hay 無責任 thì có thể mang ý mỉa mai hoặc phê phán.
Ví dụ
このような賞をいただけるとは、感激の極みです。
Kono you na shou o itadakeru to wa, kangeki no kiwami desu.
Được nhận giải thưởng như thế này, tôi vô cùng cảm kích.
一流ホテルのスイートに泊まるなんて、贅沢の極みだ。
Ichiryuu hoteru no suiito ni tomaru nante, zeitaku no kiwami da.
Ở phòng suite của khách sạn hạng sang thì đúng là xa xỉ tột bậc.
決勝戦でミスをしてしまい、痛恨の極みだ。
Kesshousen de misu o shite shimai, tsuukon no kiwami da.
Mắc lỗi trong trận chung kết, tôi vô cùng đau xót.
三日間ほとんど寝ずに働き、疲労の極みに達した。
Mikkakan hotondo nezu ni hataraki, hirou no kiwami ni tasshita.
Làm việc ba ngày gần như không ngủ, tôi đã mệt mỏi đến cực độ.
この風景はまさに美の極みだ。
Kono fuukei wa masa ni bi no kiwami da.
Phong cảnh này đúng là tột đỉnh của cái đẹp.
Lưu ý & sắc thái
N là danh từ chỉ trạng thái hay cảm xúc, không phải kỹ năng hay hoạt động (料理の極み, 努力の極み không tự nhiên). Mẫu này thường làm vị ngữ hoặc tân ngữ (〜の極みだ, 〜の極みに達する), ít khi làm chủ ngữ.
So sánh mẫu dễ nhầm
の至り: の至り chỉ đi với vài danh từ cố định (光栄, 恐縮, 若気), mang tính khiêm nhường, nghi lễ.
極まりない: ナA + 極まりない dùng cho tính chất tiêu cực (失礼極まりない).
この上ない: この上ない 'không gì hơn được' là cách nói thay thế trung tính.