AEにほんご › Ngữ pháp N1 › N に N を重ねて (ni ~ o kasanete)
N に N を重ねて (ni ~ o kasanete)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
~ chồng ~; hết ~ này đến ~ khác (lặp lại nhiều lần).
N upon N; doing N over and over (e.g. effort upon effort).
Giải thích
Lặp lại cùng một danh từ để nhấn mạnh một hành động được làm đi làm lại nhiều lần, thường dẫn đến một kết quả: 努力に努力を重ねて, 改良に改良を重ねて, 苦労に苦労を重ねて. Hay dùng để ca ngợi sự kiên trì, nhưng cũng có thể mô tả thất bại liên tiếp. Mẫu này mang tính văn viết.
Ví dụ
努力に努力を重ねて、彼はついに夢をかなえた。
Doryoku ni doryoku o kasanete, kare wa tsui ni yume o kanaeta.
Nỗ lực không ngừng, cuối cùng anh ấy đã biến ước mơ thành hiện thực.
改良に改良を重ねて、ようやく新製品が完成した。
Kairyou ni kairyou o kasanete, youyaku shinseihin ga kansei shita.
Cải tiến hết lần này đến lần khác, cuối cùng sản phẩm mới cũng hoàn thành.
苦労に苦労を重ねて育ててくれた母に、心から感謝している。
Kurou ni kurou o kasanete sodatete kureta haha ni, kokoro kara kansha shite iru.
Tôi thật lòng biết ơn mẹ, người đã nuôi tôi khôn lớn qua bao vất vả chồng chất.
研究チームは実験に実験を重ね、ついに新薬を開発した。
Kenkyuu chiimu wa jikken ni jikken o kasane, tsui ni shin'yaku o kaihatsu shita.
Nhóm nghiên cứu thử nghiệm hết lần này đến lần khác, cuối cùng đã phát triển được thuốc mới.
彼女は失敗に失敗を重ねても、決してあきらめなかった。
Kanojo wa shippai ni shippai o kasanete mo, kesshite akiramenakatta.
Dù thất bại hết lần này đến lần khác, cô ấy vẫn không bao giờ bỏ cuộc.
Lưu ý & sắc thái
Hai danh từ phải giống nhau; danh từ thường gặp là 努力, 改良, 工夫, 苦労, 失敗, 検討, 実験. Không dùng cho những thứ ngẫu nhiên chồng chất (問題に問題を重ねて退学 là không tự nhiên).
So sánh mẫu dễ nhầm
~を重ねる: Một danh từ: 'tích lũy' (経験を重ねる, 年を重ねる).
~の末(に): 'Sau một quá trình dài', nhấn vào kết quả cuối.
← N なりとも (nari tomo) N にあっては/N にあっても (ni atte wa / ni atte mo) →