AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~でもなんでもない (~demo nan demo nai)

~でもなんでもない (~demo nan demo nai)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Chẳng phải ~ gì cả; không ~ chút nào.

Not ~ at all; nothing of the sort.

Công thức · N / ナA語幹 + でもなんでもない; イA (~く) + もなんともない

Giải thích

Danh từ / tính từ đuôi な + でもなんでもない phủ nhận mạnh mẽ rằng điều gì đó là như vậy: 'chẳng hề ~ chút nào, chẳng phải ~ gì cả' (友達でもなんでもない). Với tính từ đuôi い, dạng tương ứng là ~くもなんともない (痛くもなんともない). Mẫu dùng trong văn nói, mang tính nhấn mạnh, thường dùng để gạt đi một gợi ý hoặc nói rằng việc gì đó chẳng phiền hà gì.

Ví dụ

彼は友達でもなんでもない。ただの知り合いだ。

Kare wa tomodachi demo nan demo nai. Tada no shiriai da.

Anh ta chẳng phải bạn bè gì cả. Chỉ là người quen thôi.

こんな問題、難しくもなんともない。

Konna mondai, muzukashiku mo nan tomo nai.

Bài thế này chẳng khó chút nào.

私は専門家でもなんでもないので、詳しいことは分かりません。

Watashi wa senmonka demo nan demo nai node, kuwashii koto wa wakarimasen.

Tôi chẳng phải chuyên gia gì nên không biết chi tiết.

そんなこと、迷惑でもなんでもないよ。気にしないで。

Sonna koto, meiwaku demo nan demo nai yo. Ki ni shinai de.

Chuyện đó chẳng phiền gì đâu. Đừng bận tâm.

Lưu ý & sắc thái

Mẫu không gắn vào động từ hay câu kết thúc bằng だ. Người học hay dùng でもなんでもない với tính từ đuôi い; dạng đúng là ~くもなんともない.

So sánh mẫu dễ nhầm

~くもなんともない: ~くもなんともない là dạng tương ứng cho tính từ đuôi い (怖くもなんともない).

~わけではない: ~わけではない là phủ định một phần, mang tính giải thích; でもなんでもない là phủ định thẳng thừng, nhấn mạnh.

~なんか~ない: N なんか~ない hạ thấp N (お金なんかいらない), nhấn vào sự coi thường.

← ~までだ (~made da) ~ものとして (~mono to shite) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →