AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~ものとして (~mono to shite)
~ものとして (~mono to shite)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Coi như là ~; với giả định là ~.
Treating it as ~; on the assumption that ~.
Giải thích
~ものとして có nghĩa 'coi (điều gì đó) như là ~, với giả định rằng ~' và đặt ra tiền đề cho một quyết định hay thủ tục. Mẫu đặc biệt phổ biến trong thông báo, quy định và cuộc họp trang trọng (返事がない場合は欠席するものとして扱います). Mệnh đề chính thường mô tả một hành động có chủ ý được thực hiện dựa trên tiền đề đó (扱う, 進める, 考える).
Ví dụ
返事がない場合は、欠席するものとして扱います。
Henji ga nai baai wa, kesseki suru mono to shite atsukaimasu.
Trường hợp không có hồi âm, chúng tôi sẽ coi như là vắng mặt.
反対意見がなければ、全員賛成したものとして話を進めます。
Hantai iken ga nakereba, zen'in sansei shita mono to shite hanashi o susumemasu.
Nếu không có ý kiến phản đối, chúng tôi sẽ coi như mọi người đều tán thành và tiến hành.
彼はもう来ないものとして、会議を始めましょう。
Kare wa mou konai mono to shite, kaigi o hajimemashou.
Hãy coi như anh ấy không đến nữa và bắt đầu cuộc họp.
雨が降るものとして、傘を持って行きました。
Ame ga furu mono to shite, kasa o motte ikimashita.
Coi như trời sẽ mưa, tôi đã mang theo ô.
Lưu ý & sắc thái
Giả định đó có thể đúng hoặc không; điều quan trọng là người ta hành động dựa trên nó. Trong văn bản pháp luật, ~ものとする nghĩa là 'được quy định là ~' và ~ものとみなす nghĩa là 'được coi là'.
So sánh mẫu dễ nhầm
~とする: ~とする (仮に~とする) đặt giả thuyết để suy luận, không phải để làm thủ tục.
~ことにする: ~ことにする là quyết định làm gì đó của người nói.
~とみなす: ~とみなす nghĩa là 'coi là ~' (dù có thể không đúng), đặc trưng của quy định.