AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~までだ (~made da)
~までだ (~made da)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
(Nếu vậy thì) chỉ việc ~ là xong; chỉ là đã ~ thôi, không có ý gì khác.
(If so,) I'll simply ~; I merely did ~, nothing more.
Giải thích
Động từ thể từ điển + までだ diễn tả sự quyết tâm: nếu mọi việc không suôn sẻ thì vẫn còn một phương án đơn giản và người nói sẽ cứ thế làm theo ('thì cứ ~ là xong', thường đi sau ~なら hoặc ~ても). Động từ thể た + までだ (hoặc までのことだ) có nghĩa 'tôi chỉ ~ thôi, không có ý gì đặc biệt', dùng để giảm nhẹ hành động của bản thân hoặc thanh minh. Mẫu dùng trong văn nói đến văn phong hơi trang trọng.
Ví dụ
電車が動かないなら、歩いて帰るまでだ。
Densha ga ugokanai nara, aruite kaeru made da.
Nếu tàu không chạy thì tôi đi bộ về là xong.
誰も手伝ってくれないなら、一人でやるまでだ。
Dare mo tetsudatte kurenai nara, hitori de yaru made da.
Nếu không ai giúp thì tôi tự làm một mình là được.
私は当然のことをしたまでです。お礼には及びません。
Watashi wa touzen no koto o shita made desu. Orei ni wa oyobimasen.
Tôi chỉ làm điều đương nhiên thôi. Không cần cảm ơn đâu.
本当のことを言ったまでだ。怒られる理由はない。
Hontou no koto o itta made da. Okorareru riyuu wa nai.
Tôi chỉ nói sự thật thôi. Chẳng có lý do gì để bị mắng cả.
Lưu ý & sắc thái
Mẫu này không nói về giới hạn thời gian hay phạm vi như 9時までだ (đó là まで + だ thông thường). Cách dùng chỉ quyết tâm nói về hành động của chính người nói, không phải của người khác.
So sánh mẫu dễ nhầm
~ばそれまでだ: ~ばそれまでだ nghĩa là 'nếu ~ thì coi như hết' (死んでしまえばそれまでだ).
~だけだ: ~ただけだ là 'chỉ ~ thôi' đơn thuần; までだ thêm sắc thái tự bào chữa.
~しかない: ~しかない nghĩa là 'chỉ còn cách ~', nghe miễn cưỡng hơn までだ.