AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~ぶる (~buru)
~ぶる (~buru)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Ra vẻ ~; làm bộ ~ (không thật lòng).
To put on airs of ~; to act as if one were ~ (insincerely).
Giải thích
~ぶる là hậu tố tạo động từ mang nghĩa 'cư xử như thể mình là ~', thường để tỏ ra hơn thực tế. Mẫu mang sắc thái tiêu cực rõ rệt, gợi sự thiếu chân thành hoặc khoe mẽ. Các từ thường gặp gồm 学者ぶる, 偉ぶる, 上品ぶる, いい子ぶる và もったいぶる 'làm ra vẻ quan trọng, úp mở'.
Ví dụ
彼は何でも知っているかのように学者ぶる。
Kare wa nan demo shitte iru ka no you ni gakusha buru.
Anh ta ra vẻ học giả như thể cái gì cũng biết.
女優ぶるのはやめて、自分らしくいなさい。
Joyuu buru no wa yamete, jibun rashiku inasai.
Đừng làm bộ như diễn viên nữa, hãy là chính mình đi.
彼女はいつもお嬢様ぶっている。
Kanojo wa itsumo ojousama butte iru.
Cô ta lúc nào cũng ra vẻ tiểu thư đài các.
よく知らないくせに、通ぶるのはやめたほうがいい。
Yoku shiranai kuse ni, tsuu buru no wa yameta hou ga ii.
Không biết rõ thì đừng có ra vẻ sành sỏi.
もったいぶらないで、早く教えてよ。
Mottaiburanai de, hayaku oshiete yo.
Đừng có úp mở nữa, nói nhanh cho tôi biết đi.
Lưu ý & sắc thái
Mẫu gắn vào gốc từ: 偉ぶる là đúng, ×偉そうぶる là sai. Đây là động từ nhóm 1 (ぶらない, ぶって, ぶった). Vì mang ý phê phán nên chủ yếu dùng nói về người khác.
So sánh mẫu dễ nhầm
~びる: ~びる là vẻ ngoài tự nhiên (大人びる), không có ý giả vờ.
~ふりをする: ~ふりをする là 'giả vờ ~' trung tính, đi với động từ.
~ぶった / ~ぶって: ~ぶった và ~ぶって là các dạng chia của cùng động từ này.