AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~ぶり (~buri)
~ぶり (~buri)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Sau ~ (khoảng thời gian) mới lại ~; lần đầu tiên sau ~.
For the first time in (a period of time); after an interval of ~.
Giải thích
Từ chỉ thời gian + ぶり nói rằng một việc lại xảy ra sau một khoảng cách dài đáng kể (三年ぶりに会った 'ba năm rồi mới gặp lại'). ~ぶりに bổ nghĩa cho động từ, ~ぶりの bổ nghĩa cho danh từ (十年ぶりの再会). Mẫu mang cảm giác khoảng cách đó là dài, và 久しぶり là dạng cố định thường ngày.
Ví dụ
三年ぶりに彼に会いました。
Sannen buri ni kare ni aimashita.
Ba năm rồi tôi mới gặp lại anh ấy.
一週間ぶりにジムに行った。
Isshuukan buri ni jimu ni itta.
Sau một tuần tôi mới lại đi tập gym.
一か月ぶりに彼から手紙が来た。
Ikkagetsu buri ni kare kara tegami ga kita.
Sau một tháng mới lại có thư của anh ấy.
この町では五年ぶりに雪が降った。
Kono machi de wa gonen buri ni yuki ga futta.
Ở thị trấn này, sau năm năm tuyết mới lại rơi.
十年ぶりの再会に、二人とも涙を流した。
Juunen buri no saikai ni, futari tomo namida o nagashita.
Trong lần gặp lại sau mười năm, cả hai đều rơi nước mắt.
Lưu ý & sắc thái
Chỉ dùng khi khoảng cách được cảm nhận là dài trong ngữ cảnh; ×一時間ぶりに食べた nghe lạ với khoảng cách bình thường. Một ぶり khác đi sau Vます形 hoặc N mang nghĩa 'cách thức, dáng vẻ' (仕事ぶり, 食べっぷり), là cách dùng nâng cao hơn.
So sánh mẫu dễ nhầm
~以来: ~て以来 nghĩa là 'kể từ khi ~' và mô tả trạng thái kéo dài từ thời điểm đó.
~ぶり (manner): Vます形 / N + ぶり (働きぶり, 話しぶり) nghĩa là 'cách ai đó làm ~'.
~ぶる: ~ぶる là một hậu tố khác, nghĩa là 'làm ra vẻ'.