AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~といったらありゃしない (~to ittara arya shinai)

~といったらありゃしない (~to ittara arya shinai)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

~ không thể tả; ~ hết sức (khẩu ngữ, thường là than phiền).

Incredibly ~; you wouldn't believe how ~ (casual, usually a complaint).

Công thức · N (often ~さ) / イA(い) / ナA語幹 + といったらありゃしない (no だ before と)

Giải thích

~といったらありゃしない là dạng rút gọn khẩu ngữ của ~といったらありはしない. Người nói than phiền hay cảm thán rằng điều gì đó cực độ không tả nổi, thường là điều gây bực mình, xấu hổ hoặc đáng thất vọng. Mẫu nghe sinh động, mang tính hội thoại, hay dùng khi cằn nhằn về người thân quen.

Ví dụ

うちの弟ときたら、だらしないといったらありゃしない。

Uchi no otouto to kitara, darashinai to ittara arya shinai.

Nói đến thằng em nhà tôi thì luộm thuộm không thể tả.

隣の工事の音がうるさいといったらありゃしない。

Tonari no kouji no oto ga urusai to ittara arya shinai.

Tiếng công trình bên cạnh ồn không chịu nổi.

財布を家に忘れるなんて、情けないといったらありゃしない。

Saifu o ie ni wasureru nante, nasakenai to ittara arya shinai.

Để quên ví ở nhà, thật thảm hại hết chỗ nói.

この部屋の汚さといったらありゃしない。

Kono heya no kitanasa to ittara arya shinai.

Căn phòng này bẩn không thể tả.

締め切り前の忙しさといったらありゃしない。

Shimekiri mae no isogashisa to ittara arya shinai.

Trước hạn chót thì bận không thể tả.

Lưu ý & sắc thái

Chỉ dùng trong văn nói thân mật; tránh dùng với người trên và trong văn viết. Danh từ và tính từ đuôi な gắn trực tiếp, không có だ (汚さといったら, không nói 汚さだといったら).

So sánh mẫu dễ nhầm

~といったらありはしない: ~といったらありはしない là dạng không rút gọn, bớt suồng sã hơn một chút.

~といったらない: ~といったらない trung tính, có thể khen cũng như chê.

~ったらない: ~ったらない là dạng nói còn suồng sã hơn (寒いったらない).

← ~といったらありはしない (~to ittara ari wa shinai) ~といったらない (~to ittara nai) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →