AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~といったらない (~to ittara nai)
~といったらない (~to ittara nai)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
~ vô cùng; ~ không lời nào tả xiết.
Extremely ~; so ~ that words cannot describe it.
Giải thích
~といったらない nhấn mạnh rằng một tính chất hay cảm xúc mãnh liệt đến mức không thể diễn tả bằng lời. Mẫu gắn trực tiếp vào tính từ đuôi い, gốc tính từ đuôi な và danh từ (thường là ~さ hoặc ~ぶり) mà không có だ. Mẫu dùng được cho cả điều tốt lẫn điều xấu và là dạng trung tính nhất trong nhóm といったら.
Ví dụ
今日は寒いといったらない。
Kyou wa samui to ittara nai.
Hôm nay lạnh vô cùng.
彼女の料理のおいしさといったらない。
Kanojo no ryouri no oishisa to ittara nai.
Món ăn cô ấy nấu ngon không gì bằng.
この子の頭のよさといったらない。
Kono ko no atama no yosa to ittara nai.
Đứa bé này thông minh vô cùng.
彼の怠けぶりといったらない。
Kare no namakeburi to ittara nai.
Cái sự lười biếng của anh ta thì không ai bằng.
試合に負けた時の悔しさといったらなかった。
Shiai ni maketa toki no kuyashisa to ittara nakatta.
Lúc thua trận đấu, tôi tức không sao tả xiết.
Lưu ý & sắc thái
Mẫu thể hiện phản ứng cảm xúc của người nói nên nghe lạ trong báo cáo khách quan. Dạng quá khứ ~といったらなかった dùng cho trải nghiệm trong quá khứ.
So sánh mẫu dễ nhầm
~といったらありゃしない: ~といったらありゃしない là khẩu ngữ và chủ yếu mang nghĩa tiêu cực.
~極まりない: ~極まりない trang trọng, gắn vào từ Hán và thường mang ý phê phán.
~この上ない: ~この上ない trang trọng và thường tích cực (光栄この上ない).
← ~といったらありゃしない (~to ittara arya shinai) ~ときている (~to kite iru) →