AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › 〜ようが〜まいが (you ga ~mai ga)

〜ようが〜まいが (you ga ~mai ga)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Dù có ~ hay không (cũng chẳng khác gì).

Whether one does ~ or not (it makes no difference).

Công thức · V意向形 + が + V辞書形 / Vます形 + まいが (する → しようがしまいが; 来る → 来ようが来るまいが)

Giải thích

〜ようが〜まいが nói rằng dù hành động có được thực hiện hay không thì kết quả hay lập trường của người nói vẫn như cũ. Vế sau nêu kết quả không bị ảnh hưởng đó (〜は変わらない, 〜の自由だ, 関係ない). Cách nói nhấn mạnh, có thể nghe khá thẳng thừng; 〜ようと〜まいと cùng nghĩa.

Ví dụ

彼が来ようが来るまいが、パーティーは始めます。

Kare ga koyou ga kuru mai ga, paatii wa hajimemasu.

Dù anh ấy có đến hay không, chúng tôi vẫn bắt đầu bữa tiệc.

勉強しようがしまいが、君の自由だ。

Benkyou shiyou ga shimai ga, kimi no jiyuu da.

Học hay không là quyền của cậu.

雨が降ろうが降るまいが、ピクニックに行きます。

Ame ga furou ga furu mai ga, pikunikku ni ikimasu.

Dù trời có mưa hay không, chúng tôi vẫn đi dã ngoại.

信じようが信じまいが、これは本当にあった話だ。

Shinjiyou ga shinjimai ga, kore wa hontou ni atta hanashi da.

Dù bạn có tin hay không thì đây là chuyện có thật.

君が行こうが行くまいが、僕には関係ない。

Kimi ga ikou ga iku mai ga, boku ni wa kankei nai.

Cậu có đi hay không thì cũng chẳng liên quan đến tôi.

Lưu ý & sắc thái

Lặp lại cùng một động từ ở dạng khẳng định và phủ định. Với tính từ, dùng 〜かろうが〜くなかろうが (高かろうが高くなかろうが), không dùng まい; cặp trái nghĩa như 暑かろうが寒かろうが thuộc mẫu ~うが~うが.

So sánh mẫu dễ nhầm

ようと〜まいと: Cùng nghĩa.

にかかわらず: にかかわらず = bất kể (trung tính, trang trọng; gắn với danh từ: 天候にかかわらず).

← 〜ようか〜まいか (you ka ~mai ka) 〜ようがない (you ga nai) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →