AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › 〜ようか〜まいか (you ka ~mai ka)

〜ようか〜まいか (you ka ~mai ka)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Có nên ~ hay không (phân vân, do dự).

Whether to do ~ or not (hesitation).

Công thức · V意向形 + か + V辞書形 + まいか (Group 2: Vます形 / V辞書形 + まい; する → するまい / しまい; 来る → 来るまい / こまい) + 迷う / 悩む / 考える

Giải thích

Mẫu này thể hiện sự do dự không biết có nên làm việc gì hay không, đặt thể ý chí đối lập với まい (ý chí phủ định) của cùng một động từ. Thường theo sau là động từ chỉ sự do dự như 迷う, 悩む, 考える, ためらう. Nghe văn chương hơn 〜するかしないか.

Ví dụ

彼に話そうか話すまいか、本当に迷っている。

Kare ni hanasou ka hanasu mai ka, hontou ni mayotte iru.

Tôi thật sự phân vân không biết có nên nói với anh ấy hay không.

試験を受けようか受けまいか迷っています。

Shiken o ukeyou ka ukemai ka mayotte imasu.

Tôi đang phân vân có nên dự thi hay không.

あの人に謝ろうか謝るまいか考えています。

Ano hito ni ayamarou ka ayamaru mai ka kangaete imasu.

Tôi đang suy nghĩ có nên xin lỗi người đó hay không.

進学しようかしまいか悩んでいる。

Shingaku shiyou ka shimai ka nayande iru.

Tôi đang trăn trở có nên học lên hay không.

本当のことを言おうか言うまいか、ずっとためらっていた。

Hontou no koto o iou ka iu mai ka, zutto tameratte ita.

Tôi đã chần chừ mãi không biết có nên nói sự thật hay không.

Lưu ý & sắc thái

Hai vế dùng cùng một động từ. Với động từ nhóm 1, まい gắn vào thể từ điển (話すまい); với nhóm 2, cả 受けまい và 受けるまい đều dùng. Mẫu mô tả sự do dự của chính người nói (hoặc nhân vật được kể).

So sánh mẫu dễ nhầm

かどうか: 〜かどうか迷う là cách nói trung tính hằng ngày.

ようが〜まいが: ようが〜まいが = dù có hay không cũng vậy; không phải do dự.

← 〜ように (you ni) 〜ようが〜まいが (you ga ~mai ga) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →