AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~つもりだ (~tsumori da)
~つもりだ (~tsumori da)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
(1) Định ~, có ý định ~; (2) tự cho là mình đã ~ / mình ~ (dù thực tế có thể khác).
(1) Intend to ~, plan to ~; (2) believe / feel that one has done or is ~ (though reality may differ).
Giải thích
Với thể từ điển hoặc thể ない, ~つもりだ nêu ý định hay kế hoạch người nói đã quyết từ trước. Với thể た, thể ている, tính từ hoặc Nの, mẫu có nghĩa 'tự cho rằng ~', thường hàm ý có khoảng cách giữa suy nghĩ của mình và thực tế (自分では若いつもりだ). Nghĩa thứ hai này mới là nghĩa hay được kiểm tra ở trình độ cao.
Ví dụ
明日は早く起きるつもりです。
Ashita wa hayaku okiru tsumori desu.
Ngày mai tôi định dậy sớm.
来年、日本に留学するつもりだ。
Rainen, Nihon ni ryuugaku suru tsumori da.
Năm sau tôi định đi du học Nhật.
もう二度と遅刻しないつもりです。
Mou nido to chikoku shinai tsumori desu.
Tôi định sẽ không bao giờ đi muộn nữa.
自分ではちゃんと説明したつもりだったが、伝わっていなかった。
Jibun de wa chanto setsumei shita tsumori datta ga, tsutawatte inakatta.
Tôi cứ tưởng mình đã giải thích kỹ rồi, nhưng người ta lại không hiểu.
父はまだ若いつもりでいる。
Chichi wa mada wakai tsumori de iru.
Bố tôi vẫn cứ nghĩ mình còn trẻ.
Lưu ý & sắc thái
Hỏi người trên 先生は行くつもりですか nghe thẳng thừng; nên dùng ご予定ですか. ~ないつもりだ là ý định phủ định nhẹ, còn ~つもりはない là phủ nhận mạnh ('tôi không hề có ý ~').
So sánh mẫu dễ nhầm
~予定だ: ~予定だ là lịch đã định, thường được quyết cùng người khác; つもりだ là ý định cá nhân.
V意向形 + と思う: ~(よ)うと思う diễn tả ý định vừa nảy ra hoặc còn đang cân nhắc; つもりだ chắc chắn hơn.
~つもりで: ~つもりで là dạng nối câu: 'với ý định / coi như ~'.