AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › Verb そうにない (Verb sou ni nai)

Verb そうにない (Verb sou ni nai)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Có vẻ không ~; chắc không ~ nổi.

Doesn't look like ~ will happen; unlikely to ~.

Công thức · Vます形 + そうにない; V可能形 (ます stem) + そうにない

Giải thích

Vそうにない thể hiện phán đoán của người nói, dựa trên những gì thấy hoặc biết, rằng việc gì đó khó xảy ra. Với động từ khả năng, mẫu này nghĩa là 'có vẻ không thể': 間に合いそうにない, 食べられそうにない. Đây là dạng phủ định của そうだ (dáng vẻ) với động từ, phổ biến trong hội thoại.

Ví dụ

この仕事は今日中に終わりそうにない。

Kono shigoto wa kyoujuu ni owarisou ni nai.

Công việc này có vẻ không xong trong hôm nay được.

雨はまだやみそうにない。

Ame wa mada yamisou ni nai.

Mưa có vẻ vẫn chưa tạnh.

彼はそんなに速く走れそうにない。

Kare wa sonna ni hayaku hashiresou ni nai.

Anh ấy có vẻ không chạy nhanh được đến thế.

この量は、一人ではとても食べられそうにない。

Kono ryou wa, hitori de wa totemo taberaresou ni nai.

Lượng này thì một mình tôi chắc chắn không ăn hết nổi.

この渋滞では、約束の時間に間に合いそうにない。

Kono juutai de wa, yakusoku no jikan ni maniaisou ni nai.

Kẹt xe thế này thì có vẻ không kịp giờ hẹn.

Lưu ý & sắc thái

Mẫu này gắn vào gốc ます của động từ; với tính từ thì dùng 〜くなさそう hoặc 〜そうではない. Chú ý trợ từ: 書類は終わりそうにない (động từ tự động 終わる đi với が/は, không đi với を).

So sánh mẫu dễ nhầm

そうもない: そうもない nhấn mạnh hơn một chút.

ないだろう: ないだろう là suy đoán chung; そうにない dựa trên điều quan sát được.

わけがない: わけがない = 'làm gì có chuyện' (không thể về logic), mạnh hơn nhiều.

← Verb ずにはすまない (Verb zu ni wa sumanai) Verb そうもない (〜sou mo nai) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →