AEにほんご › Ngữ pháp N1 › 〜が早いか (ga hayai ka)
〜が早いか (ga hayai ka)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Vừa mới ~ thì đã ~ ngay.
No sooner had ~ than ~; the instant ~.
Giải thích
〜が早いか mô tả một việc xảy ra ngay lập tức khi hành động khác vừa diễn ra, gần như đồng thời. Đây là cách nói văn viết, mang tính tường thuật, thường mô tả sự việc đã qua của ngôi thứ ba. Vế sau là một hành động, thường mạnh mẽ hoặc bất ngờ.
Ví dụ
部屋に入るが早いか、彼はテレビをつけた。
Heya ni hairu ga hayai ka, kare wa terebi o tsuketa.
Vừa mới bước vào phòng là anh ấy đã bật tivi.
彼は電車に乗るが早いか、眠ってしまった。
Kare wa densha ni noru ga hayai ka, nemutte shimatta.
Anh ấy vừa lên tàu là đã ngủ thiếp đi.
子供は母親の顔を見るが早いか、泣き出した。
Kodomo wa hahaoya no kao o miru ga hayai ka, nakidashita.
Đứa bé vừa nhìn thấy mặt mẹ là òa khóc.
彼は給料をもらうが早いか、全部使ってしまった。
Kare wa kyuuryou o morau ga hayai ka, zenbu tsukatte shimatta.
Anh ta vừa nhận lương là đã tiêu sạch.
ベルが鳴るが早いか、生徒たちは教室を飛び出した。
Beru ga naru ga hayai ka, seito-tachi wa kyoushitsu o tobidashita.
Chuông vừa reo là học sinh đã lao ra khỏi lớp.
Lưu ý & sắc thái
Vế sau là sự việc đã xảy ra, không phải mong muốn, ý định, mệnh lệnh hay nhờ vả (×家に着くが早いか電話してください). Thường dùng để nói về người khác, không phải bản thân.
So sánh mẫu dễ nhầm
や否や: Nghĩa rất gần; や否や còn trang trọng hơn.
なり: なり yêu cầu cùng chủ ngữ và thường là việc bất ngờ; が早いか có thể khác chủ ngữ.