AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › 〜くらいなら (kurai nara)

〜くらいなら (kurai nara)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Nếu phải ~ thì thà ~ còn hơn.

Rather than (do something as bad as) ~, I'd sooner ~.

Công thức · V辞書形 + くらいなら / ぐらいなら

Giải thích

〜くらいなら đưa ra một phương án người nói cực kỳ không muốn, rồi nói rằng một phương án khác, dù quyết liệt, vẫn tốt hơn. Vế sau thường có 〜ほうがいい, 〜ほうがましだ hoặc một quyết định mạnh. くらい đánh dấu phương án đầu là điều người nói không chấp nhận.

Ví dụ

一人で行くくらいなら、家にいるほうがましです。

Hitori de iku kurai nara, ie ni iru hou ga mashi desu.

Nếu phải đi một mình thì thà ở nhà còn hơn.

途中でやめるくらいなら、最初からやらないほうがいい。

Tochuu de yameru kurai nara, saisho kara yaranai hou ga ii.

Nếu bỏ dở giữa chừng thì thà đừng làm ngay từ đầu.

あんな人に頭を下げるくらいなら、会社を辞めたほうがましだ。

Anna hito ni atama o sageru kurai nara, kaisha o yameta hou ga mashi da.

Phải cúi đầu trước người như thế thì thà nghỉ việc còn hơn.

後で後悔するくらいなら、今やってみたほうがいい。

Ato de koukai suru kurai nara, ima yatte mita hou ga ii.

Nếu sau này phải hối hận thì thà làm thử ngay bây giờ.

嘘をつくくらいなら、黙っていたほうがいい。

Uso o tsuku kurai nara, damatte ita hou ga ii.

Thà im lặng còn hơn nói dối.

Lưu ý & sắc thái

Vế đầu phải là điều người nói không thích; không thể là điều kiện trung tính. Vì so sánh hai phương án nên vế sau thường là ほうがいい / ましだ. Trình độ gần N2.

So sánh mẫu dễ nhầm

よりむしろ: AよりむしろB = B hơn là A (so sánh trung tính); くらいなら nhấn mạnh sự không ưa A.

なら: なら thông thường = 'nếu'; không có nghĩa 'thà ... còn hơn'.

← 〜が早いか (ga hayai ka) 〜ことなしに (koto nashi ni) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →