AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~と言わんばかりに (~to iwan bakari ni)

~と言わんばかりに (~to iwan bakari ni)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Như muốn nói rằng ~; cứ như thể nói ~ (thái độ thể hiện rõ điều không nói ra).

As if to say ~ (someone's behaviour clearly conveys an unspoken message).

Công thức · 普通形 / 命令形 / quoted phrase + と言わんばかりに + V

Giải thích

~と言わんばかりに mô tả một hành động hay thái độ truyền tải thông điệp rõ đến mức người đó chẳng khác gì đã nói ra (早く帰れと言わんばかりに時計を見る). Phần trước と là 'lời trích dẫn' ngầm. Mẫu dùng để mô tả người khác, thường mang ý phê phán, và thuộc văn viết hoặc lời kể. 言わん là dạng cổ, nghĩa là '(sắp) nói'.

Ví dụ

彼女は早く帰れと言わんばかりに、何度も時計を見た。

Kanojo wa hayaku kaere to iwan bakari ni, nando mo tokei o mita.

Cô ấy cứ nhìn đồng hồ hết lần này đến lần khác như muốn nói 'về nhanh đi'.

彼は自分が正しいと言わんばかりに胸を張った。

Kare wa jibun ga tadashii to iwan bakari ni mune o hatta.

Anh ta ưỡn ngực như muốn nói mình mới là người đúng.

子どもは待ちきれないと言わんばかりに、プレゼントの箱を見つめていた。

Kodomo wa machikirenai to iwan bakari ni, purezento no hako o mitsumete ita.

Đứa bé nhìn chằm chằm hộp quà như muốn nói không thể đợi thêm được nữa.

店長は、もう話すことはないと言わんばかりに席を立った。

Tenchou wa, mou hanasu koto wa nai to iwan bakari ni seki o tatta.

Cửa hàng trưởng đứng dậy như muốn nói chẳng còn gì để nói nữa.

犬はお腹がすいたと言わんばかりに、空の皿をくわえてきた。

Inu wa onaka ga suita to iwan bakari ni, kara no sara o kuwaete kita.

Con chó ngậm cái đĩa rỗng mang đến như muốn nói nó đói rồi.

Lưu ý & sắc thái

Không dùng cho hành vi của chính mình. Đây không phải thể ý chí, và 言わん ở đây không mang nghĩa phủ định. Mẫu đứng trước động từ; trước danh từ thì dùng ~と言わんばかりの + N.

So sánh mẫu dễ nhầm

~と言わんばかりの N: ~と言わんばかりの + N bổ nghĩa cho danh từ như 顔 hoặc 態度.

Vない形(ない→ん) + ばかりに: ~んばかりに nghĩa là 'như sắp ~' với các động từ khác (泣かんばかりに).

~かのように: ~かのように là 'như thể' trung tính; không hàm ý một thông điệp không nói ra.

← どんなに~うが (donna ni ~u ga) ~と言わんばかりの Noun (~to iwan bakari no Noun) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →