AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~と言わんばかりの Noun (~to iwan bakari no Noun)
~と言わんばかりの Noun (~to iwan bakari no Noun)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
~ như muốn nói rằng; ~ cứ như thể ngụ ý rằng (lời không nói ra được trích dẫn).
A look or attitude 'as if to say ~' (the unspoken message is quoted).
Giải thích
~と言わんばかりの + danh từ mô tả nét mặt, giọng điệu hay thái độ truyền tải thông điệp rõ ràng đến mức người đó chẳng khác gì đã nói thành lời. Phần trước と là 'lời trích dẫn' ngầm, thường là một mệnh lệnh hoặc một nhận định (早く帰れ, あなたのせいだ, 自分は悪くない), còn danh từ là những từ như 顔, 態度, 目 hoặc 口調. Mẫu chủ yếu mang ý phê phán và dùng trong văn viết hoặc lời kể.
Ví dụ
店員は、早く帰れと言わんばかりの態度で片付けを始めた。
Ten'in wa, hayaku kaere to iwan bakari no taido de katazuke o hajimeta.
Nhân viên bắt đầu dọn dẹp với thái độ như muốn nói "về nhanh đi".
彼女は、あなたのせいよと言わんばかりの目で私をにらんだ。
Kanojo wa, anata no sei yo to iwan bakari no me de watashi o niranda.
Cô ấy lườm tôi bằng ánh mắt như muốn nói "tại anh đấy".
彼は、自分は何も悪くないと言わんばかりの顔をしていた。
Kare wa, jibun wa nani mo waruku nai to iwan bakari no kao o shite ita.
Anh ta mang vẻ mặt như muốn nói mình chẳng có lỗi gì cả.
部長は、そんなことも知らないのかと言わんばかりの口調で説明した。
Buchou wa, sonna koto mo shiranai no ka to iwan bakari no kuchou de setsumei shita.
Trưởng phòng giải thích bằng giọng như muốn nói "đến chuyện đó mà cũng không biết à".
Lưu ý & sắc thái
Dùng để mô tả biểu cảm của người khác, không dùng cho bản thân. Phần trích dẫn có thể giữ đuôi khẩu ngữ như よ hoặc のか vì nó mô phỏng điều người kia như đang nói.
So sánh mẫu dễ nhầm
~と言わんばかりに: ~と言わんばかりに là dạng phó từ, bổ nghĩa cho động từ.
~んばかりの N: ~んばかりの N (割れんばかりの拍手) nghĩa là 'mãnh liệt như sắp ~'.
~ような顔: ~ような顔 là 'vẻ mặt như ~' trung tính, không có thông điệp ngầm.