AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~ながらに (~nagara ni)
~ながらに (~nagara ni)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Vẫn nguyên như ~; trong khi vẫn ~ (trong các cụm cố định: bẩm sinh, trong nước mắt, ngồi yên một chỗ).
(Remaining) just as ~; while still ~ (in fixed expressions: from birth, in tears, without leaving one's place).
Giải thích
~ながらに diễn tả một trạng thái vẫn giữ nguyên trong khi một việc khác diễn ra. Mẫu chỉ dùng trong các cụm cố định: 生まれながらに 'bẩm sinh', 涙ながらに 'trong nước mắt', 居ながらにして 'không cần rời chỗ' và 子どもながらに 'dù chỉ là trẻ con'. Đây là văn phong viết hoặc trang trọng.
Ví dụ
彼女は生まれながらにして優れた音感を持っている。
Kanojo wa umarenagara ni shite sugureta onkan o motte iru.
Cô ấy bẩm sinh đã có cảm âm xuất sắc.
彼は子どもながらに、親の苦労を理解していた。
Kare wa kodomo nagara ni, oya no kurou o rikai shite ita.
Dù chỉ là trẻ con nhưng cậu bé đã hiểu được nỗi vất vả của cha mẹ.
彼女は涙ながらに事件の真相を語った。
Kanojo wa namida nagara ni jiken no shinsou o katatta.
Cô ấy vừa khóc vừa kể lại sự thật của vụ việc.
インターネットを使えば、家に居ながらにして世界中の情報が手に入る。
Intaanetto o tsukaeba, ie ni inagara ni shite sekaijuu no jouhou ga te ni hairu.
Dùng internet thì ngồi ở nhà cũng có được thông tin từ khắp thế giới.
Lưu ý & sắc thái
Không tự ghép tùy ý (×歩きながらに); đây không phải ながら 'vừa… vừa' thông thường. 子どもながらに nghĩa là 'dù còn là trẻ con', mang sắc thái khâm phục hoặc thương cảm.
So sánh mẫu dễ nhầm
~ながらの N: ~ながらの N là dạng bổ nghĩa cho danh từ (昔ながらの味).
Vます形 + ながら: ながら thông thường nghĩa là hai hành động đồng thời của cùng một người.
~まま: ~まま nghĩa là 'giữ nguyên trạng thái' trong lời nói hằng ngày (靴のまま入る).
← ~と言わんばかりの Noun (~to iwan bakari no Noun) ~ながらの Noun (~nagara no Noun) →