AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~うと~うと (u to ~ u to)
~うと~うと (u to ~ u to)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Dù A hay B thì cũng vậy; A hay B cũng không quan trọng.
Whether A or B, it makes no difference (to the speaker or the outcome).
Giải thích
Đưa ra hai khả năng và khẳng định rằng khả năng nào cũng không ảnh hưởng đến quyết định của người nói hay kết quả. Dùng các dạng giống ~うが~うが: động từ thể ý chí (行こうと行くまいと), tính từ đuôi い dùng ~かろうと, danh từ và tính từ đuôi な dùng だろうと/であろうと. Vế sau thường là quyết tâm, sự tự do lựa chọn (~の自由だ) hoặc thái độ không bận tâm (関係ない).
Ví dụ
雨が降ろうと晴れようと、私は毎朝ジョギングをします。
Ame ga furou to hareyou to, watashi wa maiasa jogingu o shimasu.
Dù trời mưa hay nắng, sáng nào tôi cũng chạy bộ.
試験が難しかろうと易しかろうと、全力を尽くすだけだ。
Shiken ga muzukashikarou to yasashikarou to, zenryoku o tsukusu dake da.
Dù đề thi khó hay dễ, tôi chỉ việc dốc hết sức mình.
相手が学生であろうと社長であろうと、彼の態度は変わらない。
Aite ga gakusei de arou to shachou de arou to, kare no taido wa kawaranai.
Dù đối phương là sinh viên hay giám đốc, thái độ của anh ấy cũng không thay đổi.
行こうと行くまいと、君の自由だ。
Ikou to iku mai to, kimi no jiyuu da.
Đi hay không đi là quyền của cậu.
その映画が新しかろうと古かろうと、面白ければ観ます。
Sono eiga ga atarashikarou to furukarou to, omoshirokereba mimasu.
Dù bộ phim đó mới hay cũ, nếu hay thì tôi sẽ xem.
Lưu ý & sắc thái
Hai vế phải dùng cùng một dạng (降ろうと晴れると là sai). Dạng một vế ~うと đi với từ để hỏi rất phổ biến: 何と言われようと 'dù bị nói gì đi nữa'.
So sánh mẫu dễ nhầm
~うが~うが: Cùng nghĩa; ~うが~うが nghe gắt hơn một chút.
~であれ~であれ: Chỉ dùng với danh từ (và gốc tính từ đuôi な), nghe trang trọng hơn.