AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~とされる (~to sareru)

~とされる (~to sareru)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Được cho là ~; được coi là ~ (quan điểm được thừa nhận chung).

Is considered / regarded as ~; is said to be ~ (generally accepted view).

Công thức · 普通形 + とされる / とされている (with N and ナA, だ is usually dropped; formal: である)

Giải thích

~とされる trình bày một quan điểm được thừa nhận rộng rãi, được công nhận chính thức hoặc theo truyền thống, mà không nêu rõ ai là người cho rằng như vậy. Mẫu phổ biến trong văn học thuật, tin tức, sách giáo khoa và văn bản pháp luật. ~とされている nhấn mạnh rằng quan điểm đó hiện đang được xác lập.

Ví dụ

サッカーは世界で最も人気のあるスポーツとされている。

Sakkaa wa sekai de mottomo ninki no aru supootsu to sarete iru.

Bóng đá được coi là môn thể thao được yêu thích nhất thế giới.

この寺は日本最古の木造建築とされている。

Kono tera wa Nihon saiko no mokuzou kenchiku to sarete iru.

Ngôi chùa này được cho là công trình bằng gỗ cổ nhất Nhật Bản.

睡眠不足は肥満の原因の一つとされている。

Suiminbusoku wa himan no gen'in no hitotsu to sarete iru.

Thiếu ngủ được coi là một trong những nguyên nhân gây béo phì.

この地域は古くから神聖な場所とされ、立ち入りが制限されている。

Kono chiiki wa furuku kara shinsei na basho to sare, tachiiri ga seigen sarete iru.

Khu vực này từ xưa đã được coi là nơi linh thiêng nên việc ra vào bị hạn chế.

彼は日本近代文学の父とされる人物だ。

Kare wa Nihon kindai bungaku no chichi to sareru jinbutsu da.

Ông là nhân vật được coi là cha đẻ của văn học cận đại Nhật Bản.

Lưu ý & sắc thái

Không dùng cho ý kiến cá nhân của mình; mẫu thuật lại quan điểm chung hoặc chính thức. Trong luật và quy định, ~ものとされる nghĩa là 'được coi như là ~'.

So sánh mẫu dễ nhầm

~と言われている: ~と言われている mang tính khẩu ngữ hơn, gần với 'người ta nói'.

~とみられる: ~とみられる là phỏng đoán dựa trên chứng cứ, đặc trưng của tin tức ('được cho là').

~とする: ~とする (chủ động) nghĩa là 'coi là / giả định là ~' với chủ ngữ rõ ràng.

← ~ところを (~tokoro o) ~としたところで (~to shita tokoro de) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →