AEにほんご › Ngữ pháp N1 › 〜てやまない (te yamanai)
〜てやまない (te yamanai)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Luôn luôn, không ngừng ~ (mong, cầu chúc, yêu, kính trọng) từ tận đáy lòng.
To feel ~ deeply and unceasingly; never stop (wishing, loving, hoping) ~.
Giải thích
〜てやまない gắn vào động từ chỉ cảm xúc như 願う, 祈る, 愛する, 尊敬する, 期待する để diễn tả một tình cảm sâu sắc, bền lâu 'không bao giờ dứt'. Đây là cách nói trang trọng, dùng trong diễn văn, thư từ và văn viết, đặc biệt trong câu kết cố định như 〜をお祈りしてやみません. Cảm xúc chân thành và thường tích cực.
Ví dụ
皆様のご健康とご多幸を心よりお祈りしてやみません。
Minasama no go-kenkou to go-takou o kokoro yori oinori shite yamimasen.
Tôi luôn thành tâm cầu chúc sức khỏe và hạnh phúc cho quý vị.
世界の平和を願ってやまない。
Sekai no heiwa o negatte yamanai.
Tôi không ngừng mong ước hòa bình thế giới.
彼は生涯、故郷を愛してやまなかった。
Kare wa shougai, furusato o aishite yamanakatta.
Suốt cuộc đời, ông ấy luôn yêu tha thiết quê hương.
私が尊敬してやまない恩師が、先日亡くなった。
Watashi ga sonkei shite yamanai onshi ga, senjitsu nakunatta.
Người thầy mà tôi vô cùng kính trọng đã qua đời hôm trước.
若い選手たちの活躍を期待してやまない。
Wakai senshu-tachi no katsuyaku o kitai shite yamanai.
Tôi luôn đặt kỳ vọng lớn vào những cầu thủ trẻ.
Lưu ý & sắc thái
Mẫu diễn tả cảm xúc của chính người nói; với ngôi thứ ba thì dùng trong văn kể (thường ở quá khứ) hoặc thêm ようだ / らしい. Chỉ dùng với động từ cảm xúc, không dùng với hành động thể chất (×走ってやまない).
So sánh mẫu dễ nhầm
てならない: てならない = cảm xúc trào lên không kiềm được (thường tiêu cực: 心配でならない); てやまない = tình cảm bền lâu, chân thành, thường tích cực.
ずにはいられない: ずにはいられない = không thể không làm (bộc phát); てやまない = tình cảm sâu sắc, lâu dài.