AEにほんご › Ngữ pháp N1 › 〜てみせる (te miseru)
〜てみせる (te miseru)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
(1) Làm mẫu cho xem; (2) Nhất định sẽ ~ cho mà xem (quyết tâm).
(1) Show someone how by actually doing it; (2) I'll definitely do ~ (and prove it).
Giải thích
〜てみせる có hai cách dùng. (1) Làm việc gì đó trước mặt người khác để làm mẫu: 先生がやってみせる 'thầy làm mẫu'. (2) Khi người nói nói về tương lai của chính mình, mẫu thể hiện quyết tâm mạnh mẽ sẽ đạt được điều gì đó để chứng minh cho người khác thấy: 必ず合格してみせる 'nhất định tôi sẽ đỗ cho mà xem'. Cách dùng thứ hai hay đi với 必ず, 絶対に, きっと.
Ví dụ
彼はその難しいパズルを簡単に解いてみせた。
Kare wa sono muzukashii pazuru o kantan ni toite miseta.
Anh ấy đã giải câu đố khó đó một cách dễ dàng cho mọi người xem.
先生は、生徒の前で実際に泳いでみせた。
Sensei wa, seito no mae de jissai ni oyoide miseta.
Thầy giáo đã bơi mẫu thật trước mặt học sinh.
今度こそ、絶対に合格してみせる。
Kondo koso, zettai ni goukaku shite miseru.
Lần này nhất định tôi sẽ đỗ cho mà xem.
見ていろ。必ず優勝してみせるから。
Mite iro. Kanarazu yuushou shite miseru kara.
Cứ chờ mà xem. Nhất định tôi sẽ vô địch.
彼女は、平気だというように笑ってみせた。
Kanojo wa, heiki da to iu you ni waratte miseta.
Cô ấy cười như để cho thấy mình không sao.
Lưu ý & sắc thái
Ở nghĩa quyết tâm, chủ ngữ là người nói và động từ ở thể không quá khứ. Không dùng chỉ để nói 'cố gắng' (×一生懸命勉強してみせました); phải có người để cho xem hoặc điều cần chứng minh. Trình độ khoảng giữa N2 và N1.
So sánh mẫu dễ nhầm
てみる: てみる = thử làm (để xem thế nào); てみせる = làm để cho người khác thấy hoặc chứng minh.
てやる: てやる cũng thể hiện quyết tâm nhưng nghe thô và thách thức.