AEにほんご › Ngữ pháp N1 › 〜てまで(も) (te made mo)
〜てまで(も) (te made mo)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Đến mức phải ~, thậm chí ~ (để đạt được điều gì).
Going as far as ~ / even to the extent of ~ (to achieve something).
Giải thích
〜てまで(も) cho thấy ai đó làm đến mức cực đoan, tốn kém hoặc vô lý để đạt mục đích. Mẫu rất hay đi với vế sau phủ định hoặc phê phán: 〜てまで〜たくない 'không muốn đến mức phải ~ để ~', hoặc 〜てまで〜する必要はない. Khi vế sau khẳng định, mẫu nhấn mạnh sự quyết tâm.
Ví dụ
彼は睡眠時間を削ってまで、試験勉強をしている。
Kare wa suimin jikan o kezutte made, shiken benkyou o shite iru.
Anh ấy học thi đến mức cắt bớt cả thời gian ngủ.
借金してまで、旅行に行きたいとは思わない。
Shakkin shite made, ryokou ni ikitai to wa omowanai.
Tôi không muốn đi du lịch đến mức phải vay nợ.
友達を裏切ってまで、出世したくはない。
Tomodachi o uragitte made, shusse shitaku wa nai.
Tôi không muốn thăng tiến đến mức phải phản bội bạn bè.
この会社で働きたいので、片道二時間かけてまでも通っている。
Kono kaisha de hatarakitai node, katamichi ni-jikan kakete made mo kayotte iru.
Vì muốn làm ở công ty này nên tôi đi làm dù mất hai tiếng mỗi chiều.
体を壊してまで働く必要はない。
Karada o kowashite made hataraku hitsuyou wa nai.
Không cần phải làm việc đến mức hủy hoại sức khỏe.
Lưu ý & sắc thái
Không kết hợp với どんな / 何を ('bất kể thế nào'); nghĩa đó dùng 〜てでも (何をしてでも). てまで tập trung vào một sự hy sinh cực đoan cụ thể, thường mang ý phê phán.
So sánh mẫu dễ nhầm
てでも: てでも = 'dù phải ~ cũng' (quyết tâm, hay đi với 何をしてでも); てまで = 'đến mức phải ~', thường mang ý phê phán.
さえ: さえ = 'ngay cả' (ví dụ cực đoan), không có ý hy sinh để đạt mục đích.