AEにほんご › Ngữ pháp N1 › 〜ないではおかない (nai de wa okanai)
〜ないではおかない (nai de wa okanai)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Chắc chắn sẽ gây ra ~; nhất định sẽ làm cho ~ (giống ずにはおかない).
Will inevitably cause ~; will definitely make sure ~ (= ずにはおかない).
Giải thích
Vない + ではおかない có nghĩa giống 〜ずにはおかない và bớt cứng hơn một chút. Với chủ ngữ không phải người (thường kèm động từ thể sai khiến), mẫu nói rằng điều gì đó chắc chắn sẽ gây ra cảm xúc hay tác động nơi con người; với chủ ngữ là người, nó thể hiện quyết tâm chắc chắn sẽ làm việc gì đó. Đây là cách nói trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết.
Ví dụ
彼の熱意は、周りの人々を動かさないではおかない。
Kare no netsui wa, mawari no hitobito o ugokasanai de wa okanai.
Sự nhiệt huyết của anh ấy chắc chắn sẽ lay động những người xung quanh.
この事件は、社会に大きな影響を与えないではおかないだろう。
Kono jiken wa, shakai ni ooki na eikyou o ataenai de wa okanai darou.
Vụ việc này chắc chắn sẽ gây ảnh hưởng lớn đến xã hội.
この小説は、読む人に涙を流させないではおかない。
Kono shousetsu wa, yomu hito ni namida o nagasasenai de wa okanai.
Cuốn tiểu thuyết này chắc chắn sẽ khiến người đọc rơi nước mắt.
嘘をついたことを、必ず白状させないではおかない。
Uso o tsuita koto o, kanarazu hakujou sasenai de wa okanai.
Nhất định tôi sẽ bắt hắn phải thú nhận việc đã nói dối.
Lưu ý & sắc thái
Đừng nhầm với 〜ないではいられない 'không thể không làm' (sự thôi thúc của bản thân). Nghĩa quyết tâm nghe rất mạnh và dùng cho ý chí của chính người nói.
So sánh mẫu dễ nhầm
ずにはおかない: Cùng nghĩa; ずにはおかない cứng hơn (する → せずにはおかない).
ないではいられない: ないではいられない = không kìm được mà làm (thôi thúc bên trong).