AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › 〜ないではすまない (nai de wa sumanai)

〜ないではすまない (nai de wa sumanai)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Không thể cho qua mà không ~; chắc chắn phải ~ (do hoàn cảnh hay chuẩn mực xã hội).

Can't get away without doing ~; ~ will be unavoidable (given the situation or social norms).

Công thức · Vない形 + ではすまない (する → しないではすまない; written: Vない形(stem) + ずにはすまない)

Giải thích

〜ないではすまない nói rằng xét hoàn cảnh hay chuẩn mực xã hội, không thể bỏ qua mà không làm việc đó: chắc chắn phải làm (xin lỗi, bồi thường, giải trình). Mẫu phản ánh áp lực từ bên ngoài hoặc lẽ thường, không phải mong muốn cá nhân. ずにはすまない là dạng cứng hơn.

Ví dụ

失敗をしたのだから、謝らないではすまない。

Shippai o shita no da kara, ayamaranai de wa sumanai.

Đã mắc lỗi thì không thể không xin lỗi.

この問題は重大なので、上司に報告しないではすまない。

Kono mondai wa juudai na node, joushi ni houkoku shinai de wa sumanai.

Vấn đề này nghiêm trọng nên không thể không báo cáo với cấp trên.

人の車を傷つけたのだから、弁償しないではすまないだろう。

Hito no kuruma o kizutsuketa no da kara, benshou shinai de wa sumanai darou.

Đã làm xước xe của người ta thì không thể không bồi thường.

会議を無断で欠席したのだから、部長に説明しないではすまない。

Kaigi o mudan de kesseki shita no da kara, buchou ni setsumei shinai de wa sumanai.

Đã vắng mặt cuộc họp không xin phép thì không thể không giải trình với trưởng phòng.

Lưu ý & sắc thái

Mẫu nói về nghĩa vụ phát sinh từ hoàn cảnh, không phải cảm xúc. Lỗi hay gặp là dùng cho 'không nhịn được khóc / cười'; trường hợp đó phải dùng 〜ないではいられない.

So sánh mẫu dễ nhầm

ないではいられない: = không kìm được mà làm (thôi thúc cảm xúc), không phải nghĩa vụ xã hội.

ないわけにはいかない: = không thể không làm (vì bổn phận, lương tâm); ないではすまない nhấn mạnh nếu không làm thì chuyện không xong.

← 〜ないではおかない (nai de wa okanai) 〜ないまでも (nai made mo) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →