AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › 〜そばから (soba kara)

〜そばから (soba kara)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Vừa ~ xong thì đã (lại) ~ ngay; làm bao nhiêu thì bị phá bấy nhiêu (lặp đi lặp lại).

No sooner is ~ done than it is undone or the same thing happens again (repeated, frustrating).

Công thức · V辞書形 + そばから / Vた形 + そばから

Giải thích

〜そばから diễn tả tình huống vừa làm xong việc gì thì ngay lập tức xảy ra điều làm hỏng hoặc xóa đi kết quả đó, và cứ lặp đi lặp lại như vậy. Sắc thái thường là bực mình hoặc bất lực vì công sức cứ bị uổng phí. Mẫu này dùng cho sự việc lặp lại, mang tính thói quen, không dùng cho sự việc chỉ xảy ra một lần.

Ví dụ

掃除をするそばから子供たちが散らかす。

Souji o suru soba kara kodomo-tachi ga chirakasu.

Tôi vừa dọn xong thì bọn trẻ đã bày bừa ra.

新しい単語は、覚えるそばから忘れてしまう。

Atarashii tango wa, oboeru soba kara wasurete shimau.

Từ mới thì cứ học xong là quên ngay.

仕事を片付けるそばから、新しい仕事が舞い込んでくる。

Shigoto o katazukeru soba kara, atarashii shigoto ga maikonde kuru.

Vừa giải quyết xong việc này thì việc mới đã ập đến.

給料をもらったそばから、カードの支払いで消えていく。

Kyuuryou o moratta soba kara, kaado no shiharai de kiete iku.

Lương vừa nhận xong là đã bay sạch vào tiền trả thẻ.

問題を一つ解決したそばから、また別の問題が出てくる。

Mondai o hitotsu kaiketsu shita soba kara, mata betsu no mondai ga dete kuru.

Vừa giải quyết xong một vấn đề thì lại nảy sinh vấn đề khác.

Lưu ý & sắc thái

Vì diễn tả sự lặp lại nên vế sau thường ở thể hiện tại (thói quen); dùng cho một sự việc xảy ra một lần (như 'vừa ngủ thì điện thoại reo') sẽ không tự nhiên. Với nghĩa 'vừa ~ thì' cho một lần duy nhất, hãy dùng 〜とすぐ, 〜なり hoặc 〜や否や.

So sánh mẫu dễ nhầm

が早いか: が早いか diễn tả một việc xảy ra ngay sau việc khác (thường là sự việc một lần trong quá khứ); そばから nhấn mạnh sự lặp lại và công sức uổng phí.

なり: なり là 'vừa làm A là làm B ngay' cho một lần, cùng chủ ngữ; そばから là lặp lại và gây bực mình.

← Verb そうもない (〜sou mo nai) 〜たが最後 (ta ga saigo) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →