AEにほんご › Ngữ pháp N1 › N なり N なり (nari ~ nari)
N なり N なり (nari ~ nari)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
A hay B gì đó (gợi ý các lựa chọn).
A or B or something like that (suggesting possible options).
Giải thích
Đưa ra hai lựa chọn làm ví dụ và ngụ ý lựa chọn tương tự nào cũng được. Vế sau thường là gợi ý, yêu cầu hoặc lời khuyên (~てください, ~たらどうですか, ~ばいい), không phải sự việc trong quá khứ. Vì mang ý bảo người nghe nên làm gì, nó có thể nghe hơi áp đặt với cấp trên.
Ví dụ
分からないことがあれば、先生なり先輩なりに聞いてみたらどうですか。
Wakaranai koto ga areba, sensei nari senpai nari ni kiite mitara dou desu ka.
Nếu có gì không hiểu thì thử hỏi thầy cô hay đàn anh đàn chị xem sao?
紅茶なりコーヒーなり、お好きなものをどうぞ。
Koucha nari koohii nari, osuki na mono o douzo.
Trà hay cà phê, xin cứ dùng thứ bạn thích.
パンなりおにぎりなり、何か食べておきなさい。
Pan nari onigiri nari, nanika tabete okinasai.
Bánh mì hay cơm nắm gì đó, ăn chút gì đi.
タクシーなりバスなりで来てください。
Takushii nari basu nari de kite kudasai.
Hãy đến bằng taxi hay xe buýt gì đó nhé.
電話するなりメールするなりして、早く連絡したほうがいい。
Denwa suru nari meeru suru nari shite, hayaku renraku shita hou ga ii.
Gọi điện hay gửi email gì đó, nên liên lạc sớm thì hơn.
Lưu ý & sắc thái
Không dùng cho sự việc đã qua (昨日は映画なり音楽なりを楽しんだ là sai). Đừng nhầm với Vるなり 'vừa… là', một mẫu N1 khác.
So sánh mẫu dễ nhầm
~とか~とか: Liệt kê trung tính, dùng ở mọi thì.
~にしろ~にしろ: 'Dù A hay B', không phải lời gợi ý.