AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~となると (~to naru to)

~となると (~to naru to)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Hễ nói đến ~ thì; nếu (thực sự) là ~ thì đương nhiên ~.

When it comes to ~; if it is (actually) the case that ~, then naturally ~.

Công thức · 普通形 / N / ナA語幹 + となると (だ is usually dropped)

Giải thích

~となると có hai cách dùng chính. Với danh từ, mẫu nêu một chủ đề mà ở đó mọi chuyện khác đi hoặc đặc biệt ('hễ nói đến N'), như お菓子作りとなると話は別だ. Với mệnh đề, mẫu có nghĩa 'nếu tình hình là như vậy', theo sau là hệ quả tự nhiên hoặc nhận định của người nói.

Ví dụ

試験となると、多くの学生が緊張する。

Shiken to naru to, ooku no gakusei ga kinchou suru.

Hễ nói đến thi cử là nhiều học sinh lại căng thẳng.

料理は得意だが、お菓子作りとなると話は別だ。

Ryouri wa tokui da ga, okashizukuri to naru to hanashi wa betsu da.

Tôi giỏi nấu ăn, nhưng nói đến làm bánh ngọt thì lại là chuyện khác.

東京へ引っ越すとなると、生活費が一気に上がる。

Toukyou e hikkosu to naru to, seikatsuhi ga ikki ni agaru.

Nếu chuyển đến Tokyo thì chi phí sinh hoạt sẽ tăng vọt.

締め切りが明日となると、今夜は徹夜になりそうだ。

Shimekiri ga ashita to naru to, kon'ya wa tetsuya ni narisou da.

Nếu hạn chót là ngày mai thì tối nay chắc phải thức trắng.

彼がリーダーとなると、チームの雰囲気は大きく変わるかもしれない。

Kare ga riidaa to naru to, chiimu no fun'iki wa ookiku kawaru kamoshirenai.

Nếu anh ấy làm trưởng nhóm thì không khí của đội có thể sẽ thay đổi nhiều.

Lưu ý & sắc thái

Mệnh đề chính thường nêu nhận định hoặc hệ quả dự kiến; mệnh lệnh mạnh nghe không tự nhiên. Cụm ~となると話は別だ ('thì lại là chuyện khác') rất hay gặp.

So sánh mẫu dễ nhầm

~となったら: ~となったら tập trung vào sự việc cụ thể sắp thành hiện thực và dễ đi với ý chí hơn.

~となれば: ~となれば là biến thể trang trọng hơn một chút.

~というと: ~というと gợi liên tưởng ('nói đến N thì nhớ đến ~'), không nói về hệ quả.

← ~となったら (~to nattara) ~となれば (~to nareba) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →