AEにほんご › Ngữ pháp N1 › ~となれば (~to nareba)
~となれば (~to nareba)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Nếu đã đến mức ~; trong trường hợp ~ thì (tất nhiên / cần phải) ~.
If it comes to ~; in the event that ~ (then naturally / necessarily ~).
Giải thích
~となれば có nghĩa 'nếu tình hình trở thành ~' và dẫn ra điều tự nhiên theo sau hoặc điều cần làm trong trường hợp đó. Mẫu gần với となると và となったら nhưng nghe trang trọng và dứt khoát hơn một chút. Mẫu thường đi với câu nêu sự cần thiết (~なければならない) hoặc chân lý chung (~ものだ).
Ví dụ
彼がリーダーとなれば、プロジェクトは成功するだろう。
Kare ga riidaa to nareba, purojekuto wa seikou suru darou.
Nếu anh ấy làm trưởng nhóm thì dự án chắc sẽ thành công.
明日雨となれば、試合は中止だ。
Ashita ame to nareba, shiai wa chuushi da.
Nếu ngày mai mưa thì trận đấu sẽ bị hủy.
子どものためとなれば、親は何でもするものだ。
Kodomo no tame to nareba, oya wa nan demo suru mono da.
Nếu là vì con thì cha mẹ việc gì cũng làm.
試験が難しいとなれば、もっと勉強しなければならない。
Shiken ga muzukashii to nareba, motto benkyou shinakereba naranai.
Nếu kỳ thi khó thì phải học nhiều hơn nữa.
結婚するとなれば、両親にきちんと挨拶に行かなければならない。
Kekkon suru to nareba, ryoushin ni kichinto aisatsu ni ikanakereba naranai.
Một khi đã tính chuyện kết hôn thì phải đến chào hỏi bố mẹ đàng hoàng.
Lưu ý & sắc thái
Với danh từ và tính từ đuôi な, だ thường bị lược (明日雨となれば, không nói 明日が雨だとなれば). Mẫu ít suồng sã hơn となったら.
So sánh mẫu dễ nhầm
~となると: ~となると rất gần nghĩa; となれば nghe dứt khoát hơn một chút.
~とあれば: ~とあれば nhấn mạnh sự sẵn lòng nỗ lực vì một lý do đặc biệt.
~となったら: ~となったら mang tính khẩu ngữ nhất trong ba mẫu.