AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › 〜ようにも (you ni mo)

〜ようにも (you ni mo)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Dù muốn ~ cũng không thể (vì có trở ngại).

Even though one wants / tries to ~, one can't (because of some obstacle).

Công thức · V意向形 + にも + (V可能形ない / obstacle clause)

Giải thích

〜ようにも nói rằng một người muốn hoặc cố làm việc gì nhưng bị trở ngại ngăn lại. Phần còn lại của câu hoặc nêu trở ngại (時間がない, 足が痛い), hoặc nói thẳng sự bất khả (〜できない, 無理だ). Cách nói hơi văn chương, thể hiện sự bất lực.

Ví dụ

もう少し速く走ろうにも、足が痛くて無理だ。

Mou sukoshi hayaku hashirou ni mo, ashi ga itakute muri da.

Muốn chạy nhanh hơn một chút cũng không được vì chân đau.

彼と話そうにも、電話に出てくれない。

Kare to hanasou ni mo, denwa ni dete kurenai.

Muốn nói chuyện với anh ấy mà anh ấy không chịu nghe máy.

もっと勉強しようにも、時間がない。

Motto benkyou shiyou ni mo, jikan ga nai.

Muốn học thêm mà không có thời gian.

謝ろうにも、彼女がどこにいるのか分からない。

Ayamarou ni mo, kanojo ga doko ni iru no ka wakaranai.

Muốn xin lỗi mà không biết cô ấy đang ở đâu.

外に出ようにも、雨がひどくて出られない。

Soto ni deyou ni mo, ame ga hidokute derarenai.

Muốn ra ngoài mà mưa to quá không ra được.

Lưu ý & sắc thái

Phần sau phải thể hiện sự bất khả hoặc trở ngại rõ ràng, không phải một sự việc bất kỳ (×謝ろうにも、彼女はもう怒っている không có trở ngại). Vế sau không mang ý chí.

So sánh mẫu dễ nhầm

ようにも〜れない: 「〜ようにも〜(ら)れない」 lặp lại cùng động từ (忘れようにも忘れられない) để nhấn mạnh.

たくても: 〜たくても〜ない = muốn mà không được (trung tính, văn nói).

← 〜ようと〜まいと (you to ~mai to) 〜ようにも〜(ら)れない (you ni mo ~rarenai) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →