AEにほんご › Ngữ pháp N1 › 〜ようと〜まいと (you to ~mai to)
〜ようと〜まいと (you to ~mai to)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Dù có ~ hay không (kết quả / lập trường vẫn vậy).
Whether one does ~ or not (the outcome or stance is unchanged).
Giải thích
〜ようと〜まいと có nghĩa 'bất kể có làm X hay không', và vế sau cho thấy tình hình không đổi hoặc lập trường kiên định của người nói. Mẫu này thay được cho 〜ようが〜まいが; dạng と nghe mềm hơn một chút. Lặp lại cùng một động từ.
Ví dụ
あなたが来ようと来るまいと、パーティーは予定通りに始まります。
Anata ga koyou to kuru mai to, paatii wa yotei doori ni hajimarimasu.
Dù bạn có đến hay không, bữa tiệc vẫn sẽ bắt đầu đúng như dự định.
君が信じようと信じまいと、私は本当のことを話している。
Kimi ga shinjiyou to shinjimai to, watashi wa hontou no koto o hanashite iru.
Dù cậu có tin hay không thì tôi vẫn đang nói sự thật.
彼女が謝ろうと謝るまいと、事実は変わらない。
Kanojo ga ayamarou to ayamaru mai to, jijitsu wa kawaranai.
Dù cô ấy có xin lỗi hay không, sự thật vẫn không thay đổi.
試験を受けようと受けるまいと、親として私はあなたを支えます。
Shiken o ukeyou to ukeru mai to, oya to shite watashi wa anata o sasaemasu.
Dù con có dự thi hay không, với tư cách là cha mẹ, bố mẹ vẫn luôn ủng hộ con.
Lưu ý & sắc thái
Vế sau phải là điều không bị điều kiện chi phối. Với tính từ, cặp có/không là 〜かろうと〜くなかろうと (高かろうと高くなかろうと); cặp trái nghĩa như 高かろうと安かろうと thuộc mẫu ~うと~うと.
So sánh mẫu dễ nhầm
ようが〜まいが: Cùng nghĩa, nhấn mạnh hơn một chút.
ても〜なくても: 〜ても〜なくても là cách nói hằng ngày tương đương.