AEにほんご › Ngữ pháp N1 › 〜から〜に至るまで (kara ~ni itaru made)
〜から〜に至るまで (kara ~ni itaru made)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Từ ~ cho đến tận ~; tất cả, kể cả ~.
From ~ (all the way) to ~; everything, even including ~.
Giải thích
〜から〜に至るまで nhấn mạnh rằng phạm vi là trọn vẹn, bao trùm từ đầu này đến đầu kia, thường với vế sau là điều bất ngờ hoặc cực điểm: 子供から老人に至るまで 'từ trẻ em cho đến người già'. 〜に至るまで đứng một mình nghĩa là 'đến tận cả ~'. Cách nói trang trọng, hay gặp trong văn viết và thông báo.
Ví dụ
このバンドの曲は、若者から老人に至るまで、幅広い世代に愛されている。
Kono bando no kyoku wa, wakamono kara roujin ni itaru made, habahiroi sedai ni aisarete iru.
Các bài hát của ban nhạc này được mọi thế hệ yêu thích, từ người trẻ cho đến người già.
当社では、小さなアパートから大きなビルに至るまで、あらゆる物件を管理しております。
Tousha de wa, chiisana apaato kara ookina biru ni itaru made, arayuru bukken o kanri shite orimasu.
Công ty chúng tôi quản lý mọi loại bất động sản, từ căn hộ nhỏ cho đến những tòa nhà lớn.
この店では、文房具から家具に至るまで、何でもそろう。
Kono mise de wa, bunbougu kara kagu ni itaru made, nan demo sorou.
Cửa hàng này có đủ mọi thứ, từ văn phòng phẩm cho đến đồ nội thất.
その事件は、新聞からテレビに至るまで、あらゆるメディアで報道された。
Sono jiken wa, shinbun kara terebi ni itaru made, arayuru media de houdou sareta.
Vụ việc đó được đưa tin trên mọi phương tiện truyền thông, từ báo chí cho đến truyền hình.
彼女は服装から言葉遣いに至るまで、とても上品だ。
Kanojo wa fukusou kara kotobazukai ni itaru made, totemo jouhin da.
Cô ấy rất thanh lịch, từ cách ăn mặc cho đến lời ăn tiếng nói.
Lưu ý & sắc thái
Dùng để nhấn mạnh sự trọn vẹn nên thường đi với あらゆる, すべて, 何でも. Với phạm vi bình thường hằng ngày (từ xuân đến đông, từ 9 giờ đến 5 giờ) thì dùng 〜から〜まで.
So sánh mẫu dễ nhầm
から〜まで: Phạm vi trung tính 'từ ~ đến ~', không nhấn mạnh sự trọn vẹn.
にわたって: にわたって = suốt cả một thời gian hay khu vực (thời lượng hay phạm vi).