AEにほんご › Ngữ pháp N1 › 〜ごとく (gotoku)
〜ごとく (gotoku)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Như ~, giống như ~, như thể ~ (dạng văn chương của ように).
Like ~; as ~; as if ~ (literary form of ように).
Giải thích
〜ごとく là dạng văn chương tương đương 〜ように: 'như, giống như'. Danh từ đi với の (風のごとく); động từ ở thể thông thường, thường kèm が (前述したがごとく) hoặc か cho nghĩa 'như thể' (何事もなかったかのごとく). Các dạng liên quan: ごとき + N (bổ nghĩa danh từ) và ごとし cổ điển đứng cuối câu (光陰矢のごとし). Dùng trong văn viết, diễn văn và cụm cố định.
Ví dụ
彼は風のごとく走り去った。
Kare wa kaze no gotoku hashirisatta.
Anh ấy chạy vụt đi nhanh như gió.
光陰矢のごとし。
Kouin ya no gotoshi.
Thời gian trôi nhanh như tên bay.
前述のごとく、計画は一部変更された。
Zenjutsu no gotoku, keikaku wa ichibu henkou sareta.
Như đã trình bày ở trên, kế hoạch đã được thay đổi một phần.
彼はまるで何事もなかったかのごとく振る舞った。
Kare wa marude nanigoto mo nakatta ka no gotoku furumatta.
Anh ta cư xử như thể chưa từng có chuyện gì xảy ra.
彼女はアイドルのごとく崇められている。
Kanojo wa aidoru no gotoku agamerarete iru.
Cô ấy được tôn sùng như một thần tượng.
Lưu ý & sắc thái
Động từ không bao giờ ở thể て trước ごとく. Với nghĩa 'như thể' có mệnh đề, dùng かのごとく (×死んだごとく → ○死んだかのごとく). Trong văn nói hằng ngày dùng ように.
So sánh mẫu dễ nhầm
ように: Dạng thường ngày tương đương ごとく.
かのように: かのように = như thể (dạng nói tương đương かのごとく).
ごとき: ごとき + N = như ~; với người có thể mang ý khiêm tốn hoặc coi thường (私ごとき 'kẻ như tôi').