AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › N1 も N1 なら、N2 も N2 だ (mo ~ nara, ~ mo ~ da)

N1 も N1 なら、N2 も N2 だ (mo ~ nara, ~ mo ~ da)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

A đã thế mà B cũng chẳng kém; cả hai đều có lỗi như nhau.

A is bad, but B is just as bad; both are equally to blame.

Công thức · N1 + も + N1 + なら、N2 + も + N2 + だ

Giải thích

Phê phán cùng lúc hai bên có liên quan, cho rằng cả hai đều cư xử tệ hoặc có lỗi ngang nhau. So với AがAなら, dạng も…も đặt hai bên ngang hàng, như trong cụm cố định 売る方も売る方なら、買う方も買う方だ. Đây là cách nói khẩu ngữ, mang tính phán xét rõ ràng, cũng dùng để tự phê bình (君も君なら、私も私だ).

Ví dụ

君も君なら、私も私だ。お互いに意地を張りすぎたね。

Kimi mo kimi nara, watashi mo watashi da. Otagai ni iji o harisugita ne.

Cậu đã chẳng ra gì mà tôi cũng chẳng hơn gì. Cả hai ta đều quá cứng đầu.

売る方も売る方なら、買う方も買う方だ。

Uru hou mo uru hou nara, kau hou mo kau hou da.

Người bán đã sai mà người mua cũng chẳng kém.

店員も店員なら、店長も店長だ。客への態度がひどすぎる。

Ten'in mo ten'in nara, tenchou mo tenchou da. Kyaku e no taido ga hidosugiru.

Nhân viên đã thế mà cửa hàng trưởng cũng chẳng hơn. Thái độ với khách quá tệ.

兄も兄なら、弟も弟だ。二人とも親の言うことを全然聞かない。

Ani mo ani nara, otouto mo otouto da. Futari tomo oya no iu koto o zenzen kikanai.

Anh đã vậy thì em cũng chẳng kém. Cả hai đều chẳng nghe lời bố mẹ chút nào.

Lưu ý & sắc thái

Mẫu này không bao giờ mang nghĩa trung tính 'A là A, B là B'. Hai danh từ phải được lặp lại nguyên vẹn; bỏ phần lặp (君なら、私も私だ) là sai cấu trúc.

So sánh mẫu dễ nhầm

N1がN1なら、N2もN2だ: Xuất phát từ A là đối tượng bị chê chính, rồi thêm B.

どっちもどっち: Cụm thân mật với cùng ý phán xét.

← N1 が N1 なら、N2 も N2 だ (ga ~ nara, ~ mo ~ da) N あっての N (atte no) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →