AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N1 › N あっての N (atte no)

N あっての N (atte no)

Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Có A thì mới có B; B tồn tại được là nhờ có A.

B exists only because of A; without A there would be no B.

Công thức · N1 + あっての + N2 (~あっての~だ)

Giải thích

Khẳng định A là nền tảng không thể thiếu của B, B có được là nhờ A. Thường dùng để bày tỏ lòng biết ơn hoặc nhắc nhở điều thực sự quan trọng (お客様あっての商売). Dạng thường gặp là ~あっての~だ, và thành ngữ 命あっての物種 ('còn mạng mới còn tất cả') rất nổi tiếng. Sắc thái trang trọng.

Ví dụ

家族あっての私です。

Kazoku atte no watashi desu.

Có gia đình mới có tôi của ngày hôm nay.

お客様あっての商売ですから、サービスには手を抜けません。

Okyakusama atte no shoubai desu kara, saabisu ni wa te o nukemasen.

Có khách hàng thì mới có kinh doanh, nên không thể lơ là trong phục vụ.

日々の練習あっての勝利だ。

Hibi no renshuu atte no shouri da.

Chiến thắng này có được là nhờ luyện tập mỗi ngày.

健康あっての仕事だから、無理はしないでください。

Kenkou atte no shigoto da kara, muri wa shinaide kudasai.

Có sức khỏe thì mới làm việc được, nên đừng cố quá sức.

命あっての物種だ。危ないことはやめなさい。

Inochi atte no monodane da. Abunai koto wa yamenasai.

Còn mạng thì mới còn tất cả, đừng làm những chuyện nguy hiểm nữa.

Lưu ý & sắc thái

Cả hai vị trí đều là danh từ. A là nền tảng, B là kết quả; người học đôi khi đảo ngược hai vế. Thường đứng cuối câu (~あっての~だ/です) hoặc bổ nghĩa cho danh từ thứ hai.

So sánh mẫu dễ nhầm

~なくして~ない: Nói cùng ý theo hướng phủ định: 'không có A thì không có B'.

~おかげで: 'Nhờ có' trung tính, nêu nguyên nhân của kết quả tốt.

← N1 も N1 なら、N2 も N2 だ (mo ~ nara, ~ mo ~ da) ~かたがた (katagata) →

← Tất cả ngữ pháp N1

Luyện tập ngay trong AEにほんご →