AEにほんご › Ngữ pháp N1 › 〜たら〜たで (tara ~ta de)
〜たら〜たで (tara ~ta de)
Mẫu ngữ pháp JLPT N1. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Nếu ~ thì lại ~ (đằng nào cũng có cái khó riêng).
If ~ does happen, that in turn brings its own problems (either way there is something).
Giải thích
〜たら〜たで lặp lại cùng một từ để nói rằng dù tình huống (thường là điều mong muốn) có xảy ra thì nó cũng mang lại rắc rối riêng. Thường đi kèm trường hợp ngược lại (〜なかったら〜なかったで) để cho thấy lựa chọn nào cũng có mặt trái. Đây là cách nói khẩu ngữ, mang cảm giác hơi ngán ngẩm kiểu 'chẳng bao giờ được trọn vẹn'.
Ví dụ
行ったら行ったで大変だし、行かなかったら行かなかったで後悔しそうだ。
Ittara itta de taihen da shi, ikanakattara ikanakatta de koukai shisou da.
Đi thì lại vất vả, mà không đi thì có lẽ lại hối hận.
買ったら買ったでお金がなくなるし、買わなかったら買わなかったで後で欲しくなる。
Kattara katta de okane ga naku naru shi, kawanakattara kawanakatta de ato de hoshiku naru.
Mua thì lại hết tiền, mà không mua thì sau này lại thèm.
作ったら作ったで食べきれないし、作らなかったら作らなかったでお腹が空く。
Tsukuttara tsukutta de tabekirenai shi, tsukuranakattara tsukuranakatta de onaka ga suku.
Nấu thì lại ăn không hết, mà không nấu thì lại đói.
旅行に出かけたら出かけたで疲れるし、家にいたらいたで退屈する。
Ryokou ni dekaketara dekaketa de tsukareru shi, ie ni itara ita de taikutsu suru.
Đi du lịch thì lại mệt, mà ở nhà thì lại chán.
子供が小さいうちは大変だが、大きくなったらなったでまた別の悩みが出てくる。
Kodomo ga chiisai uchi wa taihen da ga, ookiku nattara natta de mata betsu no nayami ga dete kuru.
Con còn nhỏ thì vất vả, mà lớn lên rồi thì lại có nỗi lo khác.
Lưu ý & sắc thái
Phải lặp lại cùng một từ. Các biến thể gồm 〜ば〜で (あればあったで) và 〜なら〜で (暇なら暇で). Không dùng trong văn viết trang trọng.
So sánh mẫu dễ nhầm
ようが〜まいが: ようが〜まいが nói đằng nào kết quả cũng như nhau; たら〜たで nói mỗi trường hợp lại có rắc rối riêng.
ても: Vても chỉ là 'dù ~'; たら〜たで thêm ý 'và điều đó lại sinh rắc rối mới'.
← 〜たことにしてください (ta koto ni shite kudasai) 〜たらきりがない (tara kiri ga nai) →